déductif
Học thuậtThân thiện
Le raisonnement déductif permet de tirer une conclusion certaine à partir de prémisses générales.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Suy diễn: Chỉ phương pháp lập luận đi từ cái chung, từ các nguyên lý tổng quát để rút ra kết luận về cái riêng, cái cụ thể. Trái nghĩa với quy nạp (inductif).
- (Nói chung) Mang tính suy luận, suy diễn: Chỉ cách suy nghĩ hoặc lập luận dựa trên việc áp dụng các quy tắc logic để đi từ tiền đề đến kết luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La méthode déductive est fondamentale en mathématiques. (Phương pháp suy diễn là nền tảng trong toán học.)
- Son raisonnement est purement déductif. (Lập luận của anh ấy hoàn toàn mang tính suy diễn.)
- Le détective a utilisé une approche déductive pour résoudre l'énigme. (Vị thám tử đã sử dụng một cách tiếp cận suy diễn để giải câu đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raisonnement déductif": Lập luận suy diễn. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong logic học và triết học.
- Aristote a beaucoup travaillé sur le raisonnement déductif. (Aristotle đã nghiên cứu rất nhiều về lập luận suy diễn.)
"Inférence déductive": Suy luận diễn dịch. Chỉ quá trình rút ra kết luận một cách tất yếu từ các tiền đề đã cho.
- La validité d'une inférence déductive dépend de la structure logique de l'argument. (Tính hợp lệ của một suy luận diễn dịch phụ thuộc vào cấu trúc logic của lập luận.)
Biến thể và từ gần giống
Déductivement (phó từ): Một cách suy diễn.
- Il a raisonné déductivement. (Anh ấy đã lập luận một cách suy diễn.)
Déduction (danh từ): Sự suy diễn; kết luận rút ra từ suy diễn; cũng có nghĩa là sự khấu trừ (trong tài chính).
- La déduction logique est un outil puissant. (Suy diễn logic là một công cụ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Logique: logic, hợp lý.
- Démonstratif: chứng minh, mang tính chứng minh (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Inductif: quy nạp (phương pháp đi từ cái riêng đến cái chung).
- Empirique: thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
Le raisonnement déductif permet de tirer une conclusion certaine à partir de prémisses générales.
tính từ
- (triết học) suy diễn.