défalquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khấu trừ, trừ đi: Hành động trừ một khoản tiền hoặc một phần nào đó ra khỏi một tổng số lớn hơn, thường vì lý do đã được thỏa thuận hoặc quy định trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut défalquer les frais de port du montant total. (Cần phải khấu trừ chi phí vận chuyển khỏi tổng số tiền.)
- Le montant de l'amende sera défalqué de sa caution. (Số tiền phạt sẽ được trừ vào tiền đặt cọc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défalquer une somme sur...": khấu trừ một khoản tiền vào...
- La somme a été défaquée sur son salaire. (Khoản tiền đã được khấu trừ vào lương của anh ấy.)
Sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, thông báo thuế hoặc quyết định tài chính.
- Conformément au contrat, les pénalités de retard seront défaquées. (Theo hợp đồng, các khoản phạt chậm trễ sẽ bị khấu trừ.)
Biến thể và từ gần giống
Défalcation (danh từ giống cái): sự khấu trừ; khoản tiền bị khấu trừ.
- La défalcation des impôts est obligatoire. (Việc khấu trừ thuế là bắt buộc.)
Décompte (danh từ giống đực): sự tính trừ, bản thanh toán chi tiết (có liên quan về mặt ý nghĩa).
- Veuillez trouver ci-joint le décompte de vos frais. (Vui lòng xem bản thanh toán chi tiết chi phí của bạn đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
- Déduire: trừ đi, suy ra.
- Retrancher: cắt bớt, trừ đi.
- Soustraire: lấy đi, trừ ra (thường dùng trong toán học và tài chính).
Từ trái nghĩa
- Ajouter: thêm vào.
- Majorer: tăng lên, cộng thêm.
Lưu ý sử dụng
- Tính trang trọng: "Défalquer" là một từ có tính chất hành chính, pháp lý hoặc kế toán. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong tình huống thông thường, người ta thường dùng "déduire" hoặc "retrancher".
- Cấu trúc thường gặp: "défalquer [quelque chose] de [un total]" (khấu trừ [cái gì] khỏi [một tổng số]).
ngoại động từ
- khấu trừ.