défavoriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gây bất lợi cho, gây khó khăn cho, làm thiệt thòi: Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó ở vào vị thế kém thuận lợi hơn so với người khác hoặc so với một tình huống khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette nouvelle loi risque de défavoriser les petites entreprises. (Luật mới này có nguy cơ gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Le mauvais temps a défavorisé l'équipe qui attaquait dans ce sens. (Thời tiết xấu đã gây khó khăn cho đội tấn công theo hướng này.)
- Un système éducatif inégal peut défavoriser les enfants de milieux modestes. (Một hệ thống giáo dục không công bằng có thể làm thiệt thòi cho trẻ em từ những gia đình khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être défavorisé (participe passé utilisé comme adjectif): Ở vào thế bất lợi, bị thiệt thòi.
- Les régions défavorisées ont besoin de plus d'aide de l'État. (Các vùng bị thiệt thòi cần nhiều sự hỗ trợ hơn từ nhà nước.)
- Se défavoriser (forme pronominale, rare): Tự gây bất lợi cho mình.
- En refusant cette formation, il se défavorise pour sa carrière future. (Bằng cách từ chối khóa đào tạo này, anh ấy tự gây bất lợi cho sự nghiệp tương lai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Défavorable (tính từ): Bất lợi, không thuận lợi.
- Les conditions défavorables ont conduit à l'annulation. (Các điều kiện bất lợi đã dẫn đến việc hủy bỏ.)
- Défavorisé, -e (tính từ/danh từ): Bị thiệt thòi, người ở thế bất lợi.
- un quartier défavorisé (một khu phố nghèo khó/thiệt thòi)
- aider les défavorisés (giúp đỡ những người thiệt thòi)
Từ đồng nghĩa
- Désavantager: Làm bất lợi, gây thiệt hại (nghĩa rất gần).
- Handicaper: Gây trở ngại, làm khó khăn (thường dùng trong thể thao hoặc ngữ cảnh cạnh tranh).
- Nuire à: Gây hại cho, làm tổn hại đến (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Favoriser: Tạo điều kiện thuận lợi, ủng hộ.
- Avantager: Làm lợi cho, mang lại lợi thế.
- Aider: Giúp đỡ.
Các cụm từ liên quan
- Défavoriser qqn au profit de qqn d'autre: Gây bất lợi cho ai đó để làm lợi cho người khác.
- La décision défavorise les anciens employés au profit des nouveaux. (Quyết định này gây bất lợi cho nhân viên cũ để làm lợi cho nhân viên mới.)
ngoại động từ
- gây bất lợi cho, gây khó khăn cho.
- Le soleil défavorise les joueursmặt trời gây khó khăn cho các cầu thủ.