défection

Học thuật
Thân thiện
défection

Un membre de l'équipe a fait défection avant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bỏ hàng ngũ, sự đào ngũ: Hành động rời bỏ một tổ chức, một nhóm hoặc một nhiệm vụ mình đã cam kết tham gia, thườngmột cách bất ngờ không được chấp thuận.
    • Sự rút lui, sự vắng mặt: Việc không tham dự một sự kiện hoặc không thực hiện một nghĩa vụ đã được dự kiến trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La défection de plusieurs soldats a affaibli l'armée. (Sự đào ngũ của nhiều binh sĩ đã làm suy yếu quân đội.)
    • Sa défection au dernier moment a ruiné nos projets. (Việc anh ấy rút lui vào phút chót đã phá hỏng các kế hoạch của chúng tôi.)
    • Nous avons enregistré plusieurs défections avant la réunion. (Chúng tôi ghi nhận nhiều sự vắng mặt trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire défection": Bỏ hàng ngũ, rút lui, không đến (theo lời mời...). Đâycụm động từ phổ biến nhất với "défection".
    • Plusieurs membres ont fait défection pour rejoindre le parti opposé. (Nhiều thành viên đã bỏ hàng ngũ để gia nhập đảng đối lập.)
    • Il a fait défection au dîner de gala sans prévenir. (Anh ta đã không đến bữa tiệc tối trang trọng không báo trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Défecteur, défectrice (danh từ): Người đào ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.

    • Les défecteurs ont été recherchés par les autorités. (Những kẻ đào ngũ đã bị nhà chức trách truy nã.)
  • Défectionniste (tính từ/danh từ): (Người) khuynh hướng bỏ hàng ngũ.

    • Un esprit défectionniste (Tinh thần dễ bỏ hàng ngũ)
Từ đồng nghĩa
  • Démission (sự từ chức): Nhấn mạnh việc rời bỏ một chức vụ.
  • Abandon (sự từ bỏ): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc bỏ rơi một người, một vật hoặc một nhiệm vụ.
  • Désertion (sự đào ngũ): Thường dùng trong bối cảnh quân sự, rất gần nghĩa với "défection".
  • Absence (sự vắng mặt): Nhấn mạnh đến việc không có mặt.
Cụm từ liên quan
  • Défection massive: Sự đào ngũ hàng loạt.

    • Le mouvement a subi une défection massive de ses supporters. (Phong trào đã hứng chịu sự rút lui hàng loạt của những người ủng hộ.)
  • Taux de défection: Tỷ lệ rời bỏ (thường dùng trong kinh doanh để chỉ tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ).

    • Réduire le taux de défection des clients est une priorité. (Giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏmột ưu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Passer à l'ennemi: Theo nghĩa bóng, có thể dùng để chỉ hành động "faire défection" để gia nhập phe đối lập.
    • Après son désaccord, il est passé à l'ennemi. (Sau khi bất đồng, anh ta đã chuyển sang phe đối lập.)
défection

Un membre de l'équipe a fait défection avant le match.

danh từ giống cái
  1. sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.
    • faire défection
      không đến (theo lời mời...)

Từ gần giống