défenestration

Học thuật
Thân thiện
défenestration

Une foule en colère procède à la défenestration de deux conseillers royaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Hành động ném (một người) qua cửa sổ: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ sự kiện ném người qua cửa sổ, thườngmột hành động bạo lực hoặc biểu tượng chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La défenestration de Prague est un événement historique célèbre. (Vụ ném người qua cửa sổ ở Praha là một sự kiện lịch sử nổi tiếng.)
    • La défenestration était parfois utilisée comme une méthode d'assassinat au Moyen Âge. (Hành động ném người qua cửa sổ đôi khi được sử dụng như một phương pháp ám sát thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défenestration" có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, trong văn chương hoặc báo chí để chỉ việc loại bỏ mạnh mẽ ai đó khỏi một vị trí quyền lực.
    • La défenestration politique du ministre a surpris tout le monde. (Việc "ném" vị bộ trưởng khỏi chính trường đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Défenestrer (động từ): ném (ai đó) qua cửa sổ.
    • Les rebelles ont menacé de défenestrer le tyran. (Những kẻ nổi loạn đe dọa sẽ ném tên bạo chúa qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jet par la fenêtre: ném qua cửa sổ (cụm từ mô tả thông thường).
  • Précipitation par une fenêtre: sự hất/đẩy qua cửa sổ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "défenestration". Hành động này thường được nhắc đến trong các cụm từ lịch sử cụ thể như "La Défenestration de Prague".
défenestration

Une foule en colère procède à la défenestration de deux conseillers royaux.

danh từ giống cái
  1. (sử học) sự quăng (người) qua cửa sổ.