déferlant

Học thuật
Thân thiện
déferlant

Une vague déferlante s'écrase sur les rochers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vỗ, cuồn cuộn, tràn vào: Dùng để mô tả một thứ đó, đặc biệtsóng biển, đang di chuyển mạnh mẽ, ồ ạt liên tục.
    • Dồn dập, ồ ạt, tràn ngập: Dùng để mô tả một thứ đó phi vật chất (như cảm xúc, đám đông, quân đội) đang lan tỏa hoặc tiến tới với số lượng lớn mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous regardions les vagues déferlantes sur la plage. (Chúng tôi nhìn những con sóng vỗ/cuồn cuộn trên bãi biển.)
    • Une vague de colère déferlante a submergé la foule. (Một làn sóng phẫn nộ dồn dập/tràn ngập đã cuốn đi đám đông.)
    • Les supporters déferlants ont envahi le stade. (Những cổ động viên ồ ạt/tràn vào đã tràn ngập sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une marée déferlante": một làn sóng thủy triều mạnh mẽ, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó không thể cưỡng lại được.
    • Le mouvement a pris l'ampleur d'une marée déferlante. (Phong trào đã phát triển với quy mô của một làn sóng thủy triều không thể ngăn cản.)
  • "Une nouvelle déferlante": tin tức lan truyền nhanh chóng rộng rãi.
    • La nouvelle de sa victoire a été déferlante sur les réseaux sociaux. (Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã lan truyền ồ ạt trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Déferler (động từ): vỗ vào, tràn vào, ập đến.
    • Les vagues déferlent sur les rochers. (Sóng vỗ vào những tảng đá.)
  • Déferlement (danh từ): sự vỗ mạnh, sự tràn ngập, sự dâng trào.
    • Le déferlement de la marée. (Sự dâng trào của thủy triều.)
    • Un déferlement de critiques. (Một cơn chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchaîné: dữ dội, cuồng nộ (nhấn mạnh sự mất kiểm soát).
  • Déborder: tràn ra, tràn ngập.
  • Impétueux: mãnh liệt, cuồng nhiệt.
  • Irrésistible: không thể cưỡng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Hành động tương ứng được thể hiện bằng động từ "déferler").

Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans une vague déferlante: bị cuốn vào một làn sóng dữ dội (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Le petit bateau a été pris dans une vague déferlante. (Con thuyền nhỏ đã bị cuốn vào một con sóng dữ dội.)
déferlant

Une vague déferlante s'écrase sur les rochers.

tính từ
  1. vỗ.
    • Vague déferlante
      sóng vỗ.
  2. dồn ồ ạt.
    • Les armées déferlantes de l'envahisseur
      những đội quân ồ ạt của quân xâm lược.