défibrage

Học thuật
Thân thiện
défibrage

Un ouvrier effectue le défibrage du bois avec un outil spécialisé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tước , sự tước sợi: Quá trình cơ học hoặc hóa học tách các sợi riêng lẻ ra khỏi một khối vật liệu như gỗ, tre, hoặc các loại cây khác, thường để chuẩn bị cho việc sản xuất bột giấy, ván sợi hoặc các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le défibrage du bois est une étape cruciale dans la fabrication du papier. (Việc tước sợi gỗmột bước quan trọng trong sản xuất giấy.)
    • Cette machine est utilisée pour le défibrage des plantes. (Máy này được dùng để tước thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défibrage mécanique": tước cơ học.

    • Le défibrage mécanique utilise la force để séparer les fibres. (Tước cơ học sử dụng lực để tách các sợi.)
  • "défibrage chimique": tước hóa học.

    • Le défibrage chimique implique l'utilisation de produits chimiques pour dissoudre la lignine. (Tước hóa học liên quan đến việc sử dụng hóa chất để hòa tan lignin.)
Biến thể từ gần giống
  • Défibreur (nm): máy tước , thiết bị dùng để tước sợi.

    • Un défibreur industriel. (Một máy tước công nghiệp.)
  • Défibrer (v): tước , tước sợi (động từ).

    • Il faut défibrer le bambou avant de l'utiliser. (Phải tước sợi tre trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Délignification (nf): sự tách lignin (một quá trình cụ thể trong tước gỗ để sản xuất bột giấy).
  • Raffinage (nm): sự tinh chế, nghiền xử lý (có thểbước sau hoặc liên quan trong quy trình xửsợi).
défibrage

Un ouvrier effectue le défibrage du bois avec un outil spécialisé.

danh từ giống đực
  1. sự tước , sự tước sợi.