défibrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tước xơ, sự tước sợi: Quá trình cơ học hoặc hóa học tách các sợi riêng lẻ ra khỏi một khối vật liệu xơ như gỗ, tre, hoặc các loại cây khác, thường để chuẩn bị cho việc sản xuất bột giấy, ván sợi hoặc các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le défibrage du bois est une étape cruciale dans la fabrication du papier. (Việc tước sợi gỗ là một bước quan trọng trong sản xuất giấy.)
- Cette machine est utilisée pour le défibrage des plantes. (Máy này được dùng để tước xơ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défibrage mécanique": tước xơ cơ học.
- Le défibrage mécanique utilise la force để séparer les fibres. (Tước xơ cơ học sử dụng lực để tách các sợi.)
"défibrage chimique": tước xơ hóa học.
- Le défibrage chimique implique l'utilisation de produits chimiques pour dissoudre la lignine. (Tước xơ hóa học liên quan đến việc sử dụng hóa chất để hòa tan lignin.)
Biến thể và từ gần giống
Défibreur (nm): máy tước xơ, thiết bị dùng để tước sợi.
- Un défibreur industriel. (Một máy tước xơ công nghiệp.)
Défibrer (v): tước xơ, tước sợi (động từ).
- Il faut défibrer le bambou avant de l'utiliser. (Phải tước sợi tre trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Délignification (nf): sự tách lignin (một quá trình cụ thể trong tước xơ gỗ để sản xuất bột giấy).
- Raffinage (nm): sự tinh chế, nghiền xử lý (có thể là bước sau hoặc liên quan trong quy trình xử lý sợi).
danh từ giống đực
- sự tước xơ, sự tước sợi.