défibrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tước , tước sợi: Hành động tách, làm rời, hoặc loại bỏ các sợi (thườngsợi thực vật như gỗ, tre, vải) ra khỏi một khối hoặc một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut défibrer le bois pour en faire de la pâte à papier. (Phải tước sợi gỗ để làm bột giấy.)
    • Cette machine sert à défibrer les vieux chiffons. (Cái máy này dùng để tước sợi từ các mảnh vải .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp giấy dệt may, "défibrer" thường mô tả một bước xửnguyên liệu thô (như gỗ, vải bông) để chuẩn bị cho quá trình sản xuất tiếp theo.
    • La première étape de la fabrication du papier consiste à défibrer la matière première. (Bước đầu tiên của việc sản xuất giấytước sợi nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Défibré (tính từ): Đã được tước sợi.
    • Bois défibré. (Gỗ đã được tước sợi.)
  • Défibrateur (danh từ giống đực): Máy tước sợi.
  • Défibration (danh từ giống cái): Hành động tước sợi, quá trình tước sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Désagréger: Làm tan rã, tách rời (các phần tử).
  • Défaire les fibres: Tháo, làm rời các sợi.
  • Broier: Nghiền nát, đập vụn (có thể dẫn đến việc tách sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "défibrer".

ngoại động từ
  1. tước , tước sợi.

Từ gần giống