défibrillation

Học thuật
Thân thiện
défibrillation

Le médecin utilise un défibrillateur pour effectuer une défibrillation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự khử rung: Một thủ thuật y tế sử dụng một sốc điện để khôi phục nhịp tim bình thườngmột người đang bị rối loạn nhịp tim nguy hiểm, đặc biệtrung thất hoặc rung nhĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La défibrillation est une intervention d'urgence. (Sự khử rungmột can thiệp cấp cứu.)
    • Le médecin a pratiqué une défibrillation pour sauver le patient. (Bác sĩ đã thực hiện một ca khử rung để cứu bệnh nhân.)
    • L'utilisation rapide du défibrillateur permet la défibrillation. (Việc sử dụng nhanh chóng máy khử rung cho phép thực hiện sự khử rung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défibrillation cardiaque": khử rung tim. Đâycụm từ chuyên môn đầy đủ.

    • La défibrillation cardiaque externe est enseignée aux secouristes. (Kỹ thuật khử rung tim ngoài được dạy cho nhân viên cứu hộ.)
  • "choc de défibrillation": sốc khử rung.

    • Le choc de défibrillation doit être administré rapidement. ( sốc khử rung phải được thực hiện nhanh chóng.)
Biến thể từ liên quan
  • Défibrillateur (danh từ giống đực): máy khử rung.

    • Un défibrillateur automatique externe (DAE) est disponible dans les lieux publics. (Máy khử rung ngoài tự động có sẵnnhững nơi công cộng.)
  • Défibriller (động từ): khử rung (cho ai đó).

    • Il a fallu défibriller le patient deux fois. (Đã phải khử rung cho bệnh nhân hai lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh y tế tiếng Pháp, từ này hầu như không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả"administration d'un choc électrique pour rétablir le rythme cardiaque" (việc thực hiện một sốc điện để khôi phục nhịp tim).
Lưu ý sử dụng
  • "Défibrillation"một thuật ngữ y khoa chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nhắc đến thiết bị ("défibrillateur") hơn là thủ thuật này.
  • Từ này luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp liên quan đến tim.
défibrillation

Le médecin utilise un défibrillateur pour effectuer une défibrillation.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự khử rung.