déficeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi, bỏ dây chằng: Hành động tháo hoặc gỡ dây (thường là dây buộc, dây thừng, dây ruy-băng) đang được dùng để buộc, cột hoặc đóng gói một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Phải cởi dây buộc gói hàng để xem bên trong có gì.)
- (Cô ấy đã bỏ dây buộc những tờ báo cũ trước khi vứt chúng đi.)
- (Người đưa thư đã cẩn thận cởi dây buộc bưu kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Déficeler có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như (tháo ra) hoặc (gỡ nút thắt).
- Le magicien déficela le coffre mystérieux devant le public. (Nhà ảo thuật cởi dây buộc chiếc rương bí ẩn trước mặt khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ficeler (ngoại động từ): Buộc dây, cột dây. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Ficeler un paquet (buộc một gói hàng).
- Déballer (ngoại động từ): Mở, bóc (hàng, quà). Hành động này thường diễn ra sau khi đã .
- Dénouer (ngoại động từ): Gỡ nút thắt, tháo gỡ (một vấn đề).
Từ đồng nghĩa
- Défaire (ngoại động từ): Tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn).
- Délier (ngoại động từ): Cởi trói, tháo dây trói (thường dùng cho người hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- cởi, bỏ dây chằng.
- Déficeler un paquetcởi một gói.