déficeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi, bỏ dây chằng: Hành động tháo hoặc gỡ dây (thườngdây buộc, dây thừng, dây ruy-băng) đang được dùng để buộc, cột hoặc đóng gói một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải cởi dây buộc gói hàng để xem bên trong .)
  • ( ấy đã bỏ dây buộc những tờ báo trước khi vứt chúng đi.)
  • (Người đưa thư đã cẩn thận cởi dây buộc bưu kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déficeler có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như (tháo ra) hoặc (gỡ nút thắt).
    • Le magicien déficela le coffre mystérieux devant le public. (Nhà ảo thuật cởi dây buộc chiếc rương bí ẩn trước mặt khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficeler (ngoại động từ): Buộc dây, cột dây. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Ficeler un paquet (buộc một gói hàng).
  • Déballer (ngoại động từ): Mở, bóc (hàng, quà). Hành động này thường diễn ra sau khi đã .
  • Dénouer (ngoại động từ): Gỡ nút thắt, tháo gỡ (một vấn đề).
Từ đồng nghĩa
  • Défaire (ngoại động từ): Tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn).
  • Délier (ngoại động từ): Cởi trói, tháo dây trói (thường dùng cho người hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cởi, bỏ dây chằng.
    • Déficeler un paquet
      cởi một gói.