défigurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm biến dạng, làm biến dạng khuôn mặt; làm xấu mặt đi: Hành động làm thay đổi hình dáng bên ngoài của một người, vật hoặc địa điểm theo hướng tiêu cực, thường dẫn đến việc mất đi vẻ đẹp hoặc hình dạng ban đầu.
- Bóp méo, xuyên tạc: Hành động trình bày sai lệch sự thật, ý nghĩa hoặc bản chất của một sự việc, một câu chuyện hoặc một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La guerre a défiguré le paysage. (Chiến tranh đã làm biến dạng cảnh quan.)
- Une cicatrice peut défigurer un visage. (Một vết sẹo có thể làm xấu khuôn mặt đi.)
- Il ne faut pas défigurer les faits. (Không được bóp méo sự thật.)
- Cette traduction médiocre défigure le texte original. (Bản dịch tồi này đã bóp méo văn bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Défigurer un sens": Làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa.
- Son interprétation défigure le sens du poème. (Cách diễn giải của anh ta đã làm sai lệch ý nghĩa của bài thơ.)
- "Être défiguré(e)" (dạng bị động): Bị làm biến dạng, bị làm xấu đi.
- La statue a été défigurée par des graffitis. (Bức tượng đã bị làm biến dạng bởi những nét vẽ bậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Défiguration (danh từ giống cái): Sự làm biến dạng, sự bóp méo; tình trạng bị biến dạng.
- La défiguration du visage suite à l'accident. (Sự biến dạng khuôn mặt sau tai nạn.)
- Défigurant, défigurante (tính từ): Có tính chất làm biến dạng, làm xấu đi.
- Une maladie défigurante. (Một căn bệnh làm biến dạng khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Enlaidir: Làm xấu đi (thường về mặt thẩm mỹ).
- Déformer: Làm biến dạng, bóp méo.
- Altérer: Làm thay đổi, làm hư hỏng (thường theo hướng xấu).
- Travestir: Cải trang, xuyên tạc (ý nghĩa, sự thật).
Từ trái nghĩa
- Embellir: Làm đẹp, tô điểm.
- Orner: Trang trí, làm đẹp.
- Restaurer: Phục hồi (nguyên trạng).
- Respecter: Tôn trọng, giữ nguyên (sự thật, ý nghĩa).
ngoại động từ
- làm biến dạng; làm xấu mặt đi.
- Être défiguré par la variolebị bệnh đậu mùa làm cho xấu mặt đi.
- bóp méo, xuyên tạc.
- Défigurer l'histoirebóp méo lịch sử.