défilage

Học thuật
Thân thiện
défilage

Le travailleur effectue le défilage de vieux tissus pour le recyclage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rút chỉ (để thiêu hủy): Hành động kéo sợi chỉ ra khỏi một vật dệt, thường với mục đích phá hủy .
    • (Kỹ thuật) Sự (thành) sợi: Quá trình cơ học biến vật liệu (như giẻ rách) thành các sợi nhỏ, thường để tái chế làm nguyên liệu thô (ví dụ: cho ngành sản xuất giấy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le défilage des uniformes après une défaite était un rituel symbolique. (Việc rút chỉ từ những bộ quân phục sau một thất bạimột nghi thức mang tính biểu tượng.)
    • L'usine utilise le défilage des vieux textiles pour produire de la pâte à papier. (Nhà máy sử dụng quá trình sợi từ vải dệt để sản xuất bột giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défilage mécanique": sự sợi bằng máy móc.
    • Le défilage mécanique est plus rapide que la méthode manuelle. ( sợi bằng máy móc nhanh hơn phương pháp thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Défiler (động từ): rút chỉ; thành sợi; diễu hành.
  • Fil (danh từ): sợi chỉ, sợi dây.
  • Effilochage (danh từ): sự tước sợi, sự sợi (nghĩa tương tự trong bối cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Effilochage (trong ngữ cảnh kỹ thuật): sự tước sợi, sự sợi.
  • Détissage (một phần): sự tháo dỡ các sợi dệt.
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nghĩa thứ nhất ("sự rút chỉ") thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử/lễ nghi. Nghĩa thứ hai ("sự sợi") chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệtcông nghiệp giấy tái chế.
défilage

Le travailleur effectue le défilage de vieux tissus pour le recyclage.

danh từ giống đực
  1. sự rút chỉ (để thiêu giua).
  2. (kỹ thuật) sự (thành) sợi (giẻ rách, để làm giấy).