défilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rút chỉ (để thiêu hủy): Hành động kéo sợi chỉ ra khỏi một vật dệt, thường với mục đích phá hủy nó.
- (Kỹ thuật) Sự xé (thành) sợi: Quá trình cơ học biến vật liệu (như giẻ rách) thành các sợi nhỏ, thường để tái chế làm nguyên liệu thô (ví dụ: cho ngành sản xuất giấy).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le défilage des uniformes après une défaite était un rituel symbolique. (Việc rút chỉ từ những bộ quân phục sau một thất bại là một nghi thức mang tính biểu tượng.)
- L'usine utilise le défilage des vieux textiles pour produire de la pâte à papier. (Nhà máy sử dụng quá trình xé sợi từ vải dệt cũ để sản xuất bột giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Défilage mécanique": sự xé sợi bằng máy móc.
- Le défilage mécanique est plus rapide que la méthode manuelle. (Xé sợi bằng máy móc nhanh hơn phương pháp thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Défiler (động từ): rút chỉ; xé thành sợi; diễu hành.
- Fil (danh từ): sợi chỉ, sợi dây.
- Effilochage (danh từ): sự tước sợi, sự xé sợi (nghĩa tương tự trong bối cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Effilochage (trong ngữ cảnh kỹ thuật): sự tước sợi, sự xé sợi.
- Détissage (một phần): sự tháo dỡ các sợi dệt.
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành và ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nghĩa thứ nhất ("sự rút chỉ") thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử/lễ nghi. Nghĩa thứ hai ("sự xé sợi") chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp giấy và tái chế.
danh từ giống đực
- sự rút chỉ (để thiêu giua).
- (kỹ thuật) sự xé (thành) sợi (giẻ rách, để làm giấy).