définitivement

Học thuật
Thân thiện
définitivement

Il a définitivement décidé de partir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dứt khoát, cuối cùng, không thay đổi: Diễn tả một hành động, quyết định, hoặc trạng thái đã được hoàn tất, kết thúc sẽ không bị đảo ngược.
    • Hẳn, thật sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn hoặc tính chất rõ ràng, hiển nhiên của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã rời công ty một cách dứt khoát.)
  • (Quyết định này đã được đưa ra một cách chung cuộc.)
  • (Vấn đề đã được giải quyết dứt điểm.)
  • (Bị phá sản hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En être définitivement convaincu": Hoàn toàn bị thuyết phục về điều đó, không còn nghi ngờ.
    • Après cette explication, j'en suis définitivement convaincu. (Sau lời giải thích này, tôi đã hoàn toàn bị thuyết phục.)
  • "Tourner définitivement la page": Khép lại một giai đoạn, một chương trong cuộc đời một cách dứt khoát, không quay lại.
    • Elle a décidé de tourner définitivement la page sur cette relation. ( ấy đã quyết định khép lại mối quan hệ này một cách dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Définitif, définitive (tính từ): Dứt khoát, cuối cùng, chung thẩm.
    • Une réponse définitive. (Một câu trả lời dứt khoát.)
    • Un jugement définitif. (Một bản án chung thẩm.)
  • Définition (danh từ): Định nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Irrévocablement: Một cách không thể thu hồi, không thể đảo ngược.
  • Pour de bon: Thật sự, vĩnh viễn (dùng trong khẩu ngữ).
  • À jamais: Mãi mãi (thiên về thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Temporairement: Một cách tạm thời.
  • Provisoirement: Một cách tạm thời, có điều kiện.
  • Partiellement: Một cách một phần, không hoàn toàn.
définitivement

Il a définitivement décidé de partir.

phó từ
  1. hẳn, thật sự.
    • Être définitivement ruiné
      bị phá sản hẳn.