définitivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dứt khoát, cuối cùng, không thay đổi: Diễn tả một hành động, quyết định, hoặc trạng thái đã được hoàn tất, kết thúc và sẽ không bị đảo ngược.
- Hẳn, thật sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn hoặc tính chất rõ ràng, hiển nhiên của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã rời công ty một cách dứt khoát.)
- (Quyết định này đã được đưa ra một cách chung cuộc.)
- (Vấn đề đã được giải quyết dứt điểm.)
- (Bị phá sản hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En être définitivement convaincu": Hoàn toàn bị thuyết phục về điều gì đó, không còn nghi ngờ.
- Après cette explication, j'en suis définitivement convaincu. (Sau lời giải thích này, tôi đã hoàn toàn bị thuyết phục.)
- "Tourner définitivement la page": Khép lại một giai đoạn, một chương trong cuộc đời một cách dứt khoát, không quay lại.
- Elle a décidé de tourner définitivement la page sur cette relation. (Cô ấy đã quyết định khép lại mối quan hệ này một cách dứt khoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Définitif, définitive (tính từ): Dứt khoát, cuối cùng, chung thẩm.
- Une réponse définitive. (Một câu trả lời dứt khoát.)
- Un jugement définitif. (Một bản án chung thẩm.)
- Définition (danh từ): Định nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Irrévocablement: Một cách không thể thu hồi, không thể đảo ngược.
- Pour de bon: Thật sự, vĩnh viễn (dùng trong khẩu ngữ).
- À jamais: Mãi mãi (thiên về thời gian).
Từ trái nghĩa
- Temporairement: Một cách tạm thời.
- Provisoirement: Một cách tạm thời, có điều kiện.
- Partiellement: Một cách một phần, không hoàn toàn.
phó từ
- hẳn, thật sự.
- Être définitivement ruinébị phá sản hẳn.