déflationniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giải lạm phát: Liên quan đến hoặc có xu hướng làm giảm mức giá chung trong nền kinh tế, thường thông qua các biện pháp chính sách nhằm giảm tổng cầu.
- Thuộc về giảm phát: Mô tả một tình huống, chính sách hoặc áp lực kinh tế dẫn đến sự sụt giảm liên tục của mức giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les mesures déflationnistes du gouvernement ont ralenti l'économie. (Các biện pháp giải lạm phát của chính phủ đã làm chậm nền kinh tế.)
- Une spirale déflationniste peut être dangereuse pour l'emploi. (Một vòng xoáy giảm phát có thể nguy hiểm cho việc làm.)
- La politique déflationniste vise à stabiliser les prix. (Chính sách giải lạm phát nhằm mục đích ổn định giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pression déflationniste": Áp lực giảm phát.
- Le secteur manufacturier subit une forte pression déflationniste. (Khu vực sản xuất đang chịu áp lực giảm phát mạnh.)
"Environnement déflationniste": Môi trường giảm phát.
- Investir dans un environnement déflationniste est particulièrement difficile. (Đầu tư trong một môi trường giảm phát là đặc biệt khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Déflation (danh từ): Sự giảm phát.
- Le pays est entré en période de déflation. (Đất nước đã bước vào thời kỳ giảm phát.)
Déflationnisme (danh từ): Chủ nghĩa giải lạm phát, học thuyết ủng hộ các chính sách giảm phát.
- Le déflationnisme était populaire au siècle dernier. (Chủ nghĩa giải lạm phát đã phổ biến vào thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Antiinflationniste: Chống lạm phát (có thể có mục tiêu tương tự nhưng phương pháp khác biệt).
- Restrictif: Hạn chế, thắt chặt (thường dùng cho chính sách tiền tệ hoặc tài khóa).
Từ trái nghĩa
- Inflationniste: Lạm phát, gây lạm phát.
- Expansionniste: Mở rộng, kích thích (kinh tế).
tính từ
- giải lạm phát.
- Politique déflationnistechính sách giải lạm phát.