défloration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phá trinh: Hành động làm mất trinh tiết của một người phụ nữ lần đầu tiên, thường thông qua quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La défloration est un thème récurrent dans certains romans du XIXe siècle. (Sự phá trinh là một chủ đề thường gặp trong một số tiểu thuyết thế kỷ 19.)
- Ce rituel ancien concernait la défloration de la jeune mariée. (Nghi lễ cổ xưa này liên quan đến việc phá trinh của cô dâu trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "défloration symbolique": sự phá trinh mang tính biểu tượng, thường dùng trong văn học hoặc nhân chủng học để chỉ một nghi thức thay thế.
- L'anthropologue a étudié les rites de défloration symbolique dans cette tribu. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các nghi thức phá trinh mang tính biểu tượng trong bộ tộc đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Déflorer (động từ): phá trinh.
- Un verbe archaïque qui signifie déflorer. (Một động từ cổ có nghĩa là phá trinh.)
Từ đồng nghĩa
- Prise de virginité: sự chiếm đoạt trinh tiết.
- Dépucelage (thông tục, thô tục): sự phá trinh.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lịch sử, nhân chủng học, hoặc trong phân tích văn học. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, nó được coi là một từ có tính kỹ thuật cao hoặc mang sắc thái cổ xưa, thường tránh dùng vì có thể gợi cảm giác thô bạo hoặc thiếu tế nhị.
danh từ giống cái sự phá trinh.