déflorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá trinh: Làm mất trinh tiết của một người phụ nữ, chỉ hành động quan hệ tình dục lần đầu.
    • Làm mất vẻ tươi, làm mất vẻ mới: Làm cho một điều đó không còn mới mẻ, nguyên vẹn hoặc trong sáng như ban đầu.
    • (Từ ) Ngắt hoa, làm rụng hoa: Hành động hái hoa hoặc làm cho hoa rụng khỏi cành.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Dans certains romans, le personnage principal cherche à déflorer une jeune fille. (Trong một số tiểu thuyết, nhân vật chính tìm cách phá trinh một thiếu nữ.)
    • Raconter la fin du film, c'est le déflorer pour ceux qui ne l'ont pas vu. (Kể lại đoạn kết của bộ phimlàm mất đi sự mới mẻ cho những ai chưa xem .)
    • Le vent violent a défloré les cerisiers. (Gió mạnh đã làm rụng hoa anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déflorer un sujet (làm mất đi sự mới lạ của một chủ đề): Dùng khi lần đầu tiên thảo luận hoặc tiết lộ một chủ đề, làm cho không cònđiều bí mật hoặc chưa được khám phá.

    • Je ne veux pas déflorer le sujet de ma conférence avant l'événement. (Tôi không muốn làm mất đi sự mới lạ của chủ đề bài thuyết trình của mình trước sự kiện.)
  • Déflorer un paysage (làm mất vẻ nguyên sơ của một phong cảnh): Thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc con người can thiệp làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên, hoang .

    • La construction de cet hôtel a défloré le paysage de la baie. (Việc xây dựng khách sạn này đã làm mất đi vẻ nguyên sơ của cảnh vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Défloration (danh từ giống cái): Sự phá trinh; sự làm mất đi vẻ tươi mới.
    • La défloration est un thème récurrent dans la littérature. (Sự phá trinhmột chủ đề thường gặp trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépuceler (ngoại động từ): Phá trinh (từ đồng nghĩa trực tiếp, thông tục hơn).
  • Gâter (ngoại động từ): Làm hỏng, làm mất đi vẻ đẹp/giá trị ban đầu (nghĩa bóng).
  • Éventer (ngoại động từ): Làm lộ, tiết lộ (một bí mật, làm mất sự bất ngờ).
Từ trái nghĩa
  • Préserver (ngoại động từ): Bảo tồn, giữ gìn.
  • Conserver (ngoại động từ): Giữ nguyên, bảo quản.
ngoại động từ
  1. phá trinh.
  2. làm mất vẻ tươi, làm mất vẻ mới.
  3. (từ ; nghĩa ) ngắt hoa, làm rụng hoa.

Từ gần giống