défluent

Học thuật
Thân thiện
défluent

Le défluent se sépare du fleuve principal pour contourner une île.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhánh sông: Một dòng nước tách ra từ dòng chính của một con sông chảy theo hướng khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong địa địa chất học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le défluent du fleuve se jette dans un lac différent. (Nhánh sông của con sông đổ vào một hồ khác.)
    • Les géologues étudient la formation de ce défluent. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của nhánh sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défluent majeur/mineur": nhánh sông chính/nhánh sông phụ.
    • Ce défluent mineur est souvent à sec en été. (Nhánh sông phụ này thường cạn vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Défluentmột danh từ chuyên ngành. không các biến thể từ loại phổ biến (như tính từ hay động từ) trong cách sử dụng thông thường.
  • Bras de rivière (cụm danh từ): một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự là "nhánh sông".
Từ đồng nghĩa
  • Bras (de rivière/ de fleuve): nhánh sông.
  • Embranchement fluvial: ngã rẽ, nhánh sông.
Từ trái nghĩa
  • Cours principal: dòng chảy chính (của con sông).
  • Tronçon principal: đoạn sông chính.
Lưu ý
  • Défluentmột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong văn bản địa lý, địa chất hoặc mô tả khoa học. ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
défluent

Le défluent se sépare du fleuve principal pour contourner une île.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) nhánh sông.

Từ gần giống