défluviation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đổi dòng (sông): Hiện tượng một dòng sông tự nhiên thay đổi hướng chảy hoặc lòng chính của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La défluviation du fleuve a créé un nouveau delta. (Sự đổi dòng của con sông đã tạo ra một vùng châu thổ mới.)
- Les géologues étudient les causes de cette défluviation ancienne. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu nguyên nhân của sự đổi dòng cổ xưa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défluviation soudaine": sự đổi dòng đột ngột.
- Une défluviation soudaine peut être causée par un séisme. (Một sự đổi dòng đột ngột có thể được gây ra bởi một trận động đất.)
"défluviation historique": sự đổi dòng mang tính lịch sử/lâu đời.
- La carte montre la défluviation historique du Rhône. (Bản đồ cho thấy sự đổi dòng lâu đời của sông Rhône.)
Biến thể và từ gần giống
- Défluer (động từ): đổi dòng chảy (từ này ít phổ biến hơn danh từ "défluviation").
- Changement de cours (cụm danh từ): sự thay đổi dòng chảy (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- Déviation du cours d'eau: sự lệch hướng dòng chảy của sông.
- Changement de lit: sự thay đổi lòng sông.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Défluviation" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong địa chất học, địa lý và thủy văn. Nó ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "défluviation" do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ giống cái
- sự đổi dòng (sông).