déforestation

Học thuật
Thân thiện
déforestation

La déforestation menace la biodiversité de la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phá rừng: Hành động chặt phá, tiêu hủy hoặc làm biến mất các khu rừng một cách quy mô lớn, thường do hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déforestation en Amazonie est un problème environnemental majeur. (Sự phá rừng ở Amazon là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
    • La lutte contre la déforestation nécessite une coopération internationale. (Cuộc chiến chống lại nạn phá rừng đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
    • Les causes principales de la déforestation sont l'agriculture et l'exploitation forestière. (Những nguyên nhân chính của nạn phá rừngnông nghiệp khai thác gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déforestation massive": sự phá rừng quy mô lớn, ồ ạt.

    • Le pays fait face à une déforestation massive due à l'expansion des plantations. (Đất nước đang đối mặt với nạn phá rừng ồ ạt do sự mở rộng của các đồn điền.)
  • "taux de déforestation": tỷ lệ phá rừng.

    • Le taux de déforestation a légèrement diminué cette année. (Tỷ lệ phá rừng đã giảm nhẹ trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboisement (n.m): Sự phát quang, chặt cây (thường trên diện tích nhỏ hơn hoặc với mục đích cụ thể như xây dựng).
  • Défrichement (n.m): Sự khai hoang, phát quang đất đai (thường để lấy đất canh tác).
Từ đồng nghĩa
  • Déstruction des forêts: sự tàn phá rừng.
  • Déboisement à grande échelle: sự phát quang trên quy mô lớn.
Từ trái nghĩa
  • Reforestation (n.f): sự tái trồng rừng.
  • Afforestation (n.f): sự trồng rừng (trên đất chưa từng rừng).
déforestation

La déforestation menace la biodiversité de la forêt tropicale.

danh từ giống cái
  1. sự phá rừng.