déformant

Học thuật
Thân thiện
déformant

Un miroir déformant fait rire les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm biến dạng: Chỉ tính chất của một vật, hiện tượng hoặc tác nhân gây ra sự thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc bản chất ban đầu của một đối tượng khác, thường theo hướng méo mó, không còn đúng với nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lentille déformante (Một thấu kính làm biến dạng.)
    • Un miroir déformant (Một tấm gương làm biến dạng.)
    • Ce prisme médiatique offre une vision déformante de la réalité. (Lăng kính truyền thông này đưa ra một tầm nhìn làm biến dạng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể mô tả một cách nhìn, mộtthuyết hoặc một sự diễn giải làm sai lệch bản chất thật của sự việc.
    • Une interprétation déformante des faits. (Một sự diễn giải làm biến dạng các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Déformer (động từ): làm biến dạng, bóp méo.
    • Déformer la vérité. (Bóp méo sự thật.)
  • Déformation (danh từ): sự biến dạng.
    • Une déformation professionnelle. (Một sự biến dạng nghề nghiệp - thành ngữ chỉ thói quen áp dụng cách nhìn nghề nghiệp vào mọi tình huống đời sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Faussant: làm sai lệch.
  • Altérant: làm thay đổi, làm hư hỏng (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Fidèle: trung thành, chính xác (ví dụ: - một bản sao chính xác).
  • Précis: chính xác.
déformant

Un miroir déformant fait rire les enfants.

tính từ
  1. làm biến dạng.