déformateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bóp méo, xuyên tạc: Từ này dùng để mô tả điều gì đó làm thay đổi, làm sai lệch bản chất hoặc sự thật của một sự việc, thông tin hoặc hình ảnh, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un discours déformateur de la réalité. (Một bài diễn văn bóp méo thực tế.)
- Il a critiqué les médias pour leur rôle déformateur. (Anh ấy chỉ trích giới truyền thông vì vai trò xuyên tạc của họ.)
- Une interprétation déformatrice des faits historiques. (Một cách diễn giải xuyên tạc các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ngữ cảnh văn học hoặc phân tích: Từ này thường được dùng trong các văn bản phê bình, phân tích xã hội hoặc học thuật để chỉ ra sự cố ý hoặc vô ý làm sai lệch thông tin.
- Une idéologie déformatrice de la pensée. (Một hệ tư tưởng làm méo mó tư duy.)
Biến thể và từ gần giống
- Déformer (động từ): bóp méo, làm biến dạng.
- Déformer la vérité. (Bóp méo sự thật.)
- Déformation (danh từ): sự bóp méo, sự biến dạng.
- La déformation professionnelle. (Sự méo mó nghề nghiệp - thành ngữ chỉ việc áp dụng thói quen nghề nghiệp vào mọi tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Falsificateur: giả mạo, xuyên tạc.
- Trompeur: lừa dối, gây hiểu lầm.
- Altérateur: làm thay đổi, làm biến chất (thường theo nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Fidèle: trung thực, chân thật.
- Objectif: khách quan.
- Précis: chính xác.
tính từ
- (văn học) bóp méo (sự thật).