déformation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự biến dạng: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một vật thể thay đổi hình dạng ban đầu của nó, thường do tác động của lực bên ngoài.
- Sự méo mó: Chỉ sự thay đổi, xuyên tạc làm sai lệch so với hình dạng, bản chất hoặc ý nghĩa nguyên thủy, chân thực của một sự vật, ý kiến hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déformation de la pièce métallique est due à la chaleur. (Sự biến dạng của chi tiết kim loại là do nhiệt.)
- Il y a une déformation de la vérité dans son récit. (Có một sự méo mó sự thật trong lời kể của anh ta.)
- La déformation du bois peut survenir avec l'humidité. (Sự biến dạng của gỗ có thể xảy ra khi bị ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déformation professionnelle": Sự méo mó nghề nghiệp (một thói quen tư duy hoặc hành vi đặc trưng cho nghề nghiệp của một người, khiến họ áp dụng nó một cách không phù hợp vào các tình huống đời sống bình thường).
- En tant que médecin, il a une déformation professionnelle: il analyse la posture de tout le monde. (Là một bác sĩ, anh ấy bị méo mó nghề nghiệp: anh ấy phân tích tư thế của tất cả mọi người.)
Biến thể và từ liên quan
- Déformer (động từ): Làm biến dạng, làm méo mó.
- La chaleur peut déformer le plastique. (Nhiệt có thể làm biến dạng nhựa.)
- Déformable (tính từ): Có thể bị biến dạng.
- Un matériau déformable. (Một vật liệu có thể biến dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Altération (danh từ giống cái): Sự thay đổi, sự biến chất (thường theo chiều hướng xấu đi).
- Distorsion (danh từ giống cái): Sự bóp méo, sự xuyên tạc (thường dùng cho thông tin, sự thật).
- Contorsion (danh từ giống cái): Sự vặn vẹo, sự uốn cong (thường chỉ hình thể).
Các cụm từ liên quan
- Souffrir d'une déformation: Bị biến dạng.
- La poutre souffre d'une déformation importante. (Cây xà bị biến dạng nghiêm trọng.)
- Corriger une déformation: Sửa chữa một sự biến dạng/méo mó.
- Il faut corriger la déformation de cette idée reçue. (Cần phải sửa chữa sự méo mó của định kiến này.)
danh từ giống cái
- sự biến dạng; sự méo mó.
- déformation professionellesự méo mó nghề nghiệp.