défourner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy (cái gì) ra khỏi lò nung: Hành động lấy một vật (thường là đồ gốm, sứ, bánh mì) ra khỏi lò sau khi đã nung hoặc nướng xong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boulanger va défourner le pain. (Người thợ làm bánh sắp lấy bánh mì ra khỏi lò.)
- Il faut défourner les poteries avant qu'elles ne refroidissent. (Phải lấy đồ gốm ra khỏi lò trước khi chúng nguội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Défourner có thể được dùng một cách ẩn dụ trong các ngữ cảnh khác để chỉ việc "đưa ra", "trình làng" một thứ gì đó sau một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, tương tự như việc lấy sản phẩm ra khỏi lò.
- L'écrivain a défourné son nouveau roman. (Nhà văn đã "trình làng" cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Four (danh từ): cái lò.
- Enfourner (ngoại động từ): cho vào lò (nghĩa đối lập với ).
- Enfourner le pain (Cho bánh mì vào lò).
Từ đồng nghĩa
- Sortir du four: lấy ra khỏi lò (cụm từ diễn đạt cùng nghĩa).
- Retirer du four: lấy ra khỏi lò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (cho) ra lò.
- Défourner des procelainesra lò đồ gốm.