défrichage

Học thuật
Thân thiện
défrichage

Le fermier effectue le défrichage d'un champ en bordure de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phát quang, sự khai khẩn (đất đai): Hành động dọn sạch cây cối, đá, hoặc các chướng ngại vật khác trên một mảnh đất để có thể sử dụng đất đó cho mục đích canh tác, xây dựng hoặc các hoạt động khác.
    • Sự khám phá ban đầu, sự tìm hiểu sơ bộ (nghĩa bóng): Công việc ban đầu nhằm thu thập thông tin cơ bản hoặc xác định hướng đi trong một lĩnh vực mới, chưa được biết đến nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le défrichage de cette forêt a permis de créer de nouveaux champs. (Việc phát quang khu rừng này đã cho phép tạo ra những cánh đồng mới.)
    • Avant de commencer la recherche détaillée, il faut faire un défrichage du sujet. (Trước khi bắt đầu nghiên cứu chi tiết, cần phải có một sự tìm hiểu sơ bộ về chủ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défrichage de données": Khai phá dữ liệu, giai đoạn sơ bộ trong phân tích dữ liệu để hiểu cấu trúc nội dung.
    • L'étape de défrichage des données est cruciale avant toute modélisation. (Giai đoạn khai phá dữ liệurất quan trọng trước bất kỳ mô hình hóa nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Défrichement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "défrichage".
  • Défricher (động từ): Phát quang, khai khẩn, khám phá ban đầu.
    • Ils vont défricher ce terrain pour y construire une maison. (Họ sẽ phát quang mảnh đất này để xây một ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Essartage (danh từ): Sự phát quang (đặc biệt để canh tác).
  • Éclaircissement (danh từ, nghĩa bóng): Sự làm sáng tỏ, làm (trong ngữ cảnh tìm hiểu ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "défrichage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "défricher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "défrichage" một cách cố định.)

défrichage

Le fermier effectue le défrichage d'un champ en bordure de la forêt.

danh từ giống đực
  1. như défrichement.