dégagement

Học thuật
Thân thiện
dégagement

Le joueur effectue un dégagement puissant vers l'autre moitié de terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải tỏa, sự tháo gỡ: Hành động làm cho một thứ đó không còn bị mắc kẹt, bị tắc nghẽn hoặc bị chiếm giữ nữa.
    • Sự rút ra, sự gỡ ra: Hành động lấy một vật ra khỏi nơi bị kẹt hoặc bị cố định.
    • Khoảng trống, lối thoát: Một không gian mở hoặc một lối đi được dành riêng để di chuyển hoặc thoát ra, đặc biệt trong kiến trúc.
    • Sự tỏa ra: Hành động phát ra hoặc lan tỏa ra ngoài (thường dùng cho hơi, mùi, cảm xúc).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dégagement des routes après la tempête a pris plusieurs heures. (Việc giải tỏa các con đường sau cơn bão đã mất nhiều giờ.)
    • Il y a un dégagement suffisant pour passer la voiture. (Có một khoảng trống đủ rộng để chiếc xe đi qua.)
    • Le dégagement d'une odeur agréable venait de la cuisine. (Một mùi thơm dễ chịu tỏa ra từ nhà bếp.)
    • Le gardien de but a effectué un dégagement puissant. (Thủ môn đã thực hiện một đưa bóng ra xa thật mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégagement des voies respiratoires" (y học): sự khai thông đường thở.

    • La manœuvre de Heimlich permet le dégagement des voies respiratoires. (Động tác Heimlich cho phép khai thông đường thở.)
  • "Dégagement d'énergie" (vật lý): sự giải phóng năng lượng.

    • La réaction chimique s'accompagne d'un important dégagement de chaleur. (Phản ứng hóa học đi kèm với sự giải phóng nhiệt lượng lớn.)
  • "Être en dégagement" (thể thao): ở trong tư thế sẵn sàng đưa bóng ra xa (trong bóng đá, bóng bầu dục).

Biến thể từ gần giống
  • Dégager (động từ): giải tỏa, tháo gỡ, tỏa ra.

    • Il faut dégager la sortie de secours. (Phải giải tỏa lối thoát hiểm.)
  • Dégagé, dégagée (tính từ): rộng rãi, thoáng đãng; thoải mái, phóng khoáng.

    • Une pièce dégagée. (Một căn phòng rộng rãi.)
    • Une attitude dégagée. (Một thái độ thoải mái/phóng khoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Libération: sự giải phóng.
  • Évacuation: sự sơ tán, sự dọn sạch.
  • Espace libre: khoảng trống tự do.
  • Émission: sự phát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "dégagement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dégager").

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le jeu dégagé (thể thao/bóng đá): không gian chơi bóng rộng rãi, không bị áp sát.

    • L'ailier a le jeu dégagé et peut centrer. (Tiền vệ chạy cánh không gian chơi bóng rộng có thể tạt bóng.)
  • Prendre du dégagement (hàng hải): ra khơi, rời xa bờ để tránh nguy hiểm.

    • Le navire a pris du dégagement face à la tempête. (Con tàu đã ra khơi để đối mặt với cơn bão.)
dégagement

Le joueur effectue un dégagement puissant vers l'autre moitié de terrain.

danh từ giống đực
  1. sự chuộc (đồ cầm cố).
  2. sự rút ra, sự tháo ra, sự gỡ ra; sự giải tỏa, sự giải.
  3. sự dọn quang, sự khai thông.
  4. (kiến trúc) lối thoát ra (khi tai nạn); đường thông, đường hành lang; khoảng trống (trước nhà...)
  5. (thể dục thể thao) sự đưa bóng ra thật xa.
  6. (y học) sự sổ (của trẻ sơ sinh).
  7. sự tỏa ra, sự bốc ra (hơi, mùi...).
    • dégagement des cadres
      sự giản chính.