dégalonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc lon, lột quân hàm: Hành động tước bỏ cấp bậc quân sự (thường được biểu thị bằng lon, phù hiệu trên quân phục) của một quân nhân, thường như một hình thức kỷ luật hoặc giáng cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le général a été dégalonné pour insubordination. (Vị tướng đã bị lột quân hàm tội bất tuân thượng lệnh.)
    • Après le procès, ils ont décidé de le dégalonner. (Sau phiên tòa, họ đã quyết định bóc lon anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire dégalonner": bị bóc lon, bị lột quân hàm.
    • Il risque de se faire dégalonner s'il continue. (Anh ta nguy bị lột quân hàm nếu còn tiếp tục như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégalonnage (danh từ giống đực): hành động bóc lon, lột quân hàm; sự giáng cấp.
    • Le dégalonnage du sergent a été prononcé. (Lệnh giáng cấp/bóc lon của viên trung sĩ đã được tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétrograder: giáng cấp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài quân sự).
  • Destituer: cách chức.
Từ trái nghĩa
  • Promouvoir: thăng cấp.
  • Anoblir: phong tước (trong bối cảnh quý tộc).
ngoại động từ
  1. bóc lon, lột quân hàm.