dégarnissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Sự nạy mạch vữa: Hành động loại bỏ lớp vữa cũ, hư hỏng ra khỏi các khe hở giữa các viên gạch, đá trong một công trình xây dựng, thường để chuẩn bị cho việc trát vữa mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dégarnissage des joints est nécessaire avant de procéder au rejointoiement. (Việc nạy mạch vữa là cần thiết trước khi tiến hành trát mạch mới.)
- Le maçon a commencé le dégarnissage du vieux mur en pierre. (Người thợ nề đã bắt đầu công việc nạy mạch vữa của bức tường đá cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dégarnissage mécanique": sự nạy mạch vữa bằng máy móc.
- Pour les grands chantiers, le dégarnissage mécanique est plus rapide. (Đối với các công trình lớn, việc nạy mạch vữa bằng máy móc sẽ nhanh hơn.)
"dégarnissage soigneux": sự nạy mạch vữa cẩn thận, tỉ mỉ.
- Un dégarnissage soigneux assure une meilleure adhérence du nouveau mortier. (Một công việc nạy mạch vữa cẩn thận đảm bảo độ bám dính tốt hơn cho lớp vữa mới.)
Biến thể và từ gần giống
Dégarnir (động từ): nạy bỏ, làm trống.
- Il faut dégarnir les joints avant de les refaire. (Phải nạy bỏ mạch vữa trước khi làm lại chúng.)
Rejointoiement (danh từ giống đực): sự trát mạch mới, hành động trát vữa vào các khe hở sau khi đã nạy bỏ lớp cũ.
- Après le dégarnissage, le rejointoiement a redonné de la solidité au mur. (Sau khi nạy mạch vữa, việc trát mạch mới đã giúp bức tường trở nên vững chắc trở lại.)
Từ đồng nghĩa
- Enlèvement des joints (cụm danh từ): sự loại bỏ mạch vữa.
- Nettoyage des joints (cụm danh từ): sự làm sạch mạch vữa (có thể bao hàm việc nạy bỏ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chuyên môn về xây dựng, kiến trúc và bảo tồn di tích.
- Đây là một danh từ chỉ hành động hoặc quy trình kỹ thuật cụ thể, không có thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) sự nạy mạch vữa.