dégasolinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự loại bỏ gazolin (ở khí thắp): "Dégasolinage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình tách hoặc loại bỏ thành phần gazolin (một loại chất lỏng dễ cháy, nhẹ) ra khỏi khí thắp (khí đốt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dégasolinage est une étape importante dans le traitement du gaz naturel. (Việc loại bỏ gazolin là một bước quan trọng trong quá trình xử lý khí thiên nhiên.)
- Cette unité de traitement est spécialisée dans le dégasolinage. (Đơn vị xử lý này chuyên về việc loại bỏ gazolin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa dầu và xử lý khí đốt. Nó mô tả một quy trình công nghệ cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Dégasolineur (danh từ giống đực): Thiết bị dùng để loại bỏ gazolin.
- Gazoline (danh từ giống cái): Gazolin, thành phần được loại bỏ trong quá trình "dégasolinage".
Từ đồng nghĩa
- Élimination de la gazoline: Sự loại bỏ gazolin.
- Séparation de la gazoline: Sự tách gazolin.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu dùng trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghiệp hoặc các bài viết chuyên môn về xử lý khí đốt và hóa dầu.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) loại gazolin (ở khí thắp).