dégazoliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thông tục) Hút cạn xăng ra khỏi bình chứa (của một phương tiện): Hành động lấy trộm xăng từ xe cộ, thường bằng cách dùng ống hút hoặc công cụ để rút xăng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Quelqu'un a dégazoliné ma voiture pendant la nuit ! (Ai đó đã hút cạn xăng xe tôi trong đêm!)
    • Les voleurs ont dégazoliné plusieurs camions sur le parking. (Những tên trộm đã hút cạn xăng nhiều chiếc xe tải trên bãi đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí để nói về hành vi trộm cắp nhiên liệu. mang sắc thái rất cụ thể thường dùng để mô tả một tội phạm đã hoàn thành.
Biến thể từ gần giống
  • Dégasoliner (ngoại động từ): Đâybiến thể chính tả khác của cùng một từ, có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống .
  • Le dégazolinage / Le dégasolinage (danh từ): Hành động hút cạn xăng, vụ trộm xăng.
    • Il a été arrêté pour dégazolinage. (Hắn ta bị bắt tội hút trộm xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vider le réservoir (de quelqu'un) (cụm động từ): Làm cạn bình xăng (của ai đó) - cách nói trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý trộm cắp.
  • Voler de l'essence (cụm động từ): Trộm xăng - cách diễn đạt phổ biến trực tiếp hơn.
Lưu ý
  • một từ thông tục (), được hình thành từ danh từ "gazole" (dầu diesel) tiền tố "-". Ban đầu chỉ việc trộm dầu diesel, nhưng ngày nay thường được dùng chung cho cả xăng dầu.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc bối cảnh pháp lý, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "vol de carburant" (trộm nhiên liệu) hơn là dùng từ này.
ngoại động từ
  1. như dégasoliner.

Từ gần giống