dégazonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động loại bỏ lớp cỏ, thảm cỏ trên một diện tích đất: "dégazonnement" chỉ việc cắt bỏ, xới lên hoặc phá hủy lớp cỏ phủ trên bề mặt đất, thường để chuẩn bị cho một mục đích sử dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dégazonnement de la pelouse est nécessaire avant de construire la terrasse. (Việc dọn sạch thảm cỏ là cần thiết trước khi xây dựng sân hiên.)
- Pour planter des légumes, il faut procéder au dégazonnement du jardin. (Để trồng rau, cần phải tiến hành bỏ lớp cỏ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dégazonnement mécanique": việc bỏ cỏ bằng máy móc.
- Le dégazonnement mécanique est plus rapide que la méthode manuelle. (Việc bỏ cỏ bằng máy móc nhanh hơn phương pháp thủ công.)
"dégazonnement en vue d'un aménagement": việc bỏ cỏ nhằm mục đích quy hoạch, cải tạo.
- La ville a autorisé le dégazonnement en vue d'un aménagement paysager. (Thành phố đã cho phép việc bỏ cỏ để quy hoạch cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
Dégazonner (động từ): hành động bỏ cỏ, dọn sạch cỏ.
- Il faut dégazonner cette zone. (Cần phải dọn sạch cỏ khu vực này.)
Décaper (động từ): cạo, làm sạch bề mặt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các bề mặt khác ngoài cỏ).
- Déboisement (danh từ giống đực): phá rừng, chặt cây (hành động tương tự nhưng trên quy mô và đối tượng khác).
Từ đồng nghĩa
- Enlèvement de la pelouse: sự dọn bỏ thảm cỏ.
- Désherbage (trong một số ngữ cảnh): sự làm cỏ, nhổ cỏ (có thể chỉ việc loại bỏ cỏ dại mà không nhất thiết toàn bộ thảm cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dégazonnement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégazonnement")
danh từ giống đực
- sự bỏ thảm cỏ (ở một đám đất).