dégingandé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Lều ngều, cao lêu nghêu một cách vụng về: Từ này dùng để miêu tả một người có thân hình cao, gầy và trông thiếu vững chãi, thường di chuyển một cách vụng về hoặc không thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est grand mais un peu dégingandé. (Anh ấy cao nhưng hơi lều ngều.)
- Un adolescent dégingandé monta sur scène. (Một thiếu niên cao lêu nghêu bước lên sân khấu.)
- Elle avançait d'un pas dégingandé. (Cô ấy bước đi những bước chân vụng về, lều ngều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái thân mật, hơi hài hước hoặc dịu dàng, dùng để miêu tả sự vụng về đáng yêu, đặc biệt là ở tuổi mới lớn khi cơ thể phát triển nhanh.
- Mon fils de quinze ans est encore tout dégingandé. (Thằng con trai mười lăm tuổi của tôi vẫn còn rất lều ngều.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégingander (se) (động từ phản thân, ít dùng): trở nên lều ngều, vụng về.
- Dégingandage (danh từ, hiếm): vẻ ngoài lều ngều.
Từ đồng nghĩa
- Maladroit: vụng về.
- Disgracieux: thiếu duyên dáng, không thanh thoát.
- Gauche: vụng về, lóng ngóng.
Từ trái nghĩa
- Élégant: thanh lịch.
- Gracieux: duyên dáng.
- Aisé: thoải mái, dễ dàng (trong cử chỉ).
- tính từ (thân mật) lều ngều.