déglaciation

Học thuật
Thân thiện
déglaciation

La déglaciation a laissé derrière elle un paysage de lacs et de moraines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý; Địa chất) Sự thoái lui của sóng băng: Quá trình băng tan rút đi, làm lộ ra bề mặt đất hoặc đáy biển trước đó bị băng bao phủ. Đâymột hiện tượng tự nhiên quan trọng trong các thời kỳ ấm lên giữa các kỷ băng hà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La déglaciation a façonné les paysages de nombreuses régions montagneuses. (Sự thoái lui của sóng băng đã định hình cảnh quan của nhiều vùng núi.)
    • Les scientifiques étudient la vitesse de la déglaciation actuelle. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ của sự thoái lui sóng băng hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déglaciation post-glaciaire": sự thoái lui sóng băng sau kỷ băng hà.

    • La déglaciation post-glaciaire a commencé il y a environ 20 000 ans. (Sự thoái lui sóng băng sau kỷ băng hà đã bắt đầu cách đây khoảng 20.000 năm.)
  • "déglaciation rapide": sự thoái lui sóng băng nhanh chóng.

    • Le réchauffement climatique pourrait provoquer une déglaciation rapide. (Sự nóng lên toàn cầu có thể gây ra một sự thoái lui sóng băng nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déglacer (động từ): làm tan băng, đông (thường dùng trong nấu ăn).

    • Il faut déglacer la poêle avec du vin. (Cần phải làm tan phần cặn trong chảo bằng rượu vang.)
  • Glaciation (danh từ giống cái): sự đóng băng, thời kỳ băng hà.

    • La dernière glaciation a pris fin il y a environ 11 700 ans. (Kỷ băng hà cuối cùng đã kết thúc cách đây khoảng 11.700 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrait glaciaire: sự rút lui của sông băng.
  • Fonte des glaces: sự tan băng (nhấn mạnh vào hành động tan chảy hơn là quá trình rút đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "déglaciation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déglaciation")

déglaciation

La déglaciation a laissé derrière elle un paysage de lacs et de moraines.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) sự thoái lui sóng băng.