déglutition

Học thuật
Thân thiện
déglutition

L'enfant boit un verre d'eau pour faciliter la déglutition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động nuốt: Quá trình sinhđưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày thông qua thực quản.
    • Giai đoạn nuốt: Một trong các giai đoạn của quá trình tiêu hóa, xảy ra sau khi nhai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déglutition est un réflexe complexe. (Hành động nuốtmột phản xạ phức tạp.)
    • Il a des difficultés de déglutition après son opération. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc nuốt sau ca phẫu thuật.)
    • Le médecin étudie le mécanisme de la déglutition. (Bác sĩ đang nghiên cứu cơ chế của sự nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble de la déglutition": Chứng khó nuốt, rối loạn nuốt.

    • Les personnes âgées peuvent présenter des troubles de la déglutition. (Người cao tuổi có thể mắc chứng khó nuốt.)
  • "Phase orale/pharyngée/œsophagienne de la déglutition": Giai đoạn miệng/hầu/thực quản của hành động nuốt.

    • La phase pharyngée de la déglutition est involontaire. (Giai đoạn hầu của sự nuốtkhông tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Déglutir (động từ): nuốt.

    • Il faut bien mâcher avant de déglutir. (Phải nhai kỹ trước khi nuốt.)
  • Dégluti (tính từ, ít dùng): đã được nuốt.

  • Dysphagie (danh từ giống cái): chứng khó nuốt (một rối loạn cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Ingestion (danh từ giống cái): sự đưa vào cơ thể (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nuốt).
  • Absorption (danh từ giống cái): sự hấp thụ (thườngruột, sau khi nuốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "déglutition".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déglutition".

déglutition

L'enfant boit un verre d'eau pour faciliter la déglutition.

danh từ giống cái
  1. sự nuốt.