déglutition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành động nuốt: Quá trình sinh lý đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày thông qua thực quản.
- Giai đoạn nuốt: Một trong các giai đoạn của quá trình tiêu hóa, xảy ra sau khi nhai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déglutition est un réflexe complexe. (Hành động nuốt là một phản xạ phức tạp.)
- Il a des difficultés de déglutition après son opération. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc nuốt sau ca phẫu thuật.)
- Le médecin étudie le mécanisme de la déglutition. (Bác sĩ đang nghiên cứu cơ chế của sự nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouble de la déglutition": Chứng khó nuốt, rối loạn nuốt.
- Les personnes âgées peuvent présenter des troubles de la déglutition. (Người cao tuổi có thể mắc chứng khó nuốt.)
"Phase orale/pharyngée/œsophagienne de la déglutition": Giai đoạn miệng/hầu/thực quản của hành động nuốt.
- La phase pharyngée de la déglutition est involontaire. (Giai đoạn hầu của sự nuốt là không tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Déglutir (động từ): nuốt.
- Il faut bien mâcher avant de déglutir. (Phải nhai kỹ trước khi nuốt.)
Dégluti (tính từ, ít dùng): đã được nuốt.
- Dysphagie (danh từ giống cái): chứng khó nuốt (một rối loạn cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Ingestion (danh từ giống cái): sự đưa vào cơ thể (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nuốt).
- Absorption (danh từ giống cái): sự hấp thụ (thường ở ruột, sau khi nuốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "déglutition".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déglutition".
danh từ giống cái
- sự nuốt.