dégommage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Sự tẩy hồ: Hành động loại bỏ lớp hồ (chất làm cứng vải) ra khỏi vải hoặc sợi trong quy trình dệt may.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự cách chức, sự thải hồi: Hành động buộc ai đó phải rời khỏi chức vụ hoặc công việc của họ, thường một cách đột ngột hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dégommage est une étape importante dans la finition du tissu. (Sự tẩy hồ là một bước quan trọng trong quy trình hoàn thiện vải.)
- Après son échec, le dégommage du directeur a été rapide. (Sau thất bại của anh ta, việc cách chức giám đốc đã diễn ra rất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être victime d'un dégommage": là nạn nhân của một vụ cách chức.
- Plusieurs ministres ont été victimes d'un dégommage après l'élection. (Nhiều bộ trưởng đã là nạn nhân của một vụ cách chức sau cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégommer (động từ): tẩy hồ; (nghĩa bóng) cách chức, đuổi việc.
- Il a été dégommé de son poste. (Ông ta đã bị cách chức khỏi vị trí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Destitution (sự cách chức): việc chính thức tước bỏ chức vụ của ai đó.
- Limogeage (sự thải hồi): từ thông dụng khác chỉ việc sa thải, đặc biệt là khỏi một vị trí quan trọng.
- Révocation (sự bãi nhiệm): việc hủy bỏ một chức vụ hoặc quyết định một cách chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Procéder au dégommage de quelqu'un: tiến hành việc cách chức ai đó.
- Le conseil d'administration a procédé au dégommage du PDG. (Hội đồng quản trị đã tiến hành việc cách chức tổng giám đốc.)
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự tẩy hồ.
- (nghĩa bóng, thân mật) sự cách chức, sự thải hồi.