dégonfler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm xẹp hơi, tháo hơi: Hành động làm cho một vật chứa đầy không khí (như bóng bay, lốp xe) trở nên xẹp đi bằng cách để hoặc lấy không khí ra ngoài.
- Làm xẹp (chỗ sưng): Hành động làm giảm sự phồng lên hoặc sưng tấy của một bộ phận trên cơ thể.
- Làm nguôi, làm dịu đi: Hành động làm giảm bớt cường độ của một cảm xúc mạnh mẽ (như giận dữ, phấn khích, kiêu hãnh).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dégonflé le ballon de football. (Anh ấy đã xì hơi quả bóng đá.)
- Ce médicament aide à dégonfler la cheville. (Loại thuốc này giúp làm xẹp chỗ sưng ở mắt cá chân.)
- Les critiques sévères l'ont dégonflé. (Những lời chỉ trích nghiêm khắc đã làm anh ta nguôi đi / hạ nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dégonfler quelqu'un" (nghĩa bóng): Làm ai đó mất hăng hái, mất tự tin hoặc nản chí.
- Son échec l'a complètement dégonflé. (Thất bại của anh ta đã hoàn toàn làm anh ta nản chí.)
- "se dégonfler" (tự động từ, thông tục): Rút lui, không dám làm điều gì vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm.
- Au dernier moment, il s'est dégonflé et n'a pas osé protester. (Vào giây phút cuối cùng, anh ta đã rút lui và không dám phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Gonfler (ngoại động từ): Ngược lại với "dégonfler", có nghĩa là bơm phồng, làm căng, làm sưng lên.
- gonfler un pneu (bơm căng lốp xe)
- Dégonflable (tính từ): Có thể xì hơi, có thể làm xẹp được.
- un matelas dégonflable (một tấm nệm có thể xì hơi)
- Dégonflement (danh từ): Sự xì hơi, sự xẹp xuống.
Từ đồng nghĩa
- Désenfler: Làm xẹp, làm giảm sưng (thường dùng cho cơ thể).
- Décompresser: Giảm áp lực, thư giãn (nghĩa bóng, trong một số ngữ cảnh).
- Calmer: Làm dịu, làm nguôi (về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Dégonfler la baudruche: Làm xẹp bong bóng (nghĩa đen); vạch trần sự khoác lác, sự giả tạo của ai đó (nghĩa bóng).
- Son argument solide a dégonflé la baudruche de son adversaire. (Lập luận vững chắc của anh ta đã vạch trần sự khoác lác của đối thủ.)
ngoại động từ
- làm xẹp hơi, tháo hơi.
- làm xẹp (chổ sưng).
- làm nguôi.
- Les larmes dégonflent le coeurnước mắt làm nguôi lòng.