dégoudronnage

Học thuật
Thân thiện
dégoudronnage

Le technicien effectue le dégoudronnage d'un conduit de chauffage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự loại hắc ín (ở khí đốt): Quá trình kỹ thuật nhằm loại bỏ hắc ín (goudron) ra khỏi một chất, đặc biệttrong ngành công nghiệp khí đốt hoặc lọc dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dégoudronnage est une étape cruciale dans le raffinage du gaz. (Việc loại hắc ínmột bước quan trọng trong quá trình lọc khí đốt.)
    • Cette usine est spécialisée dans le dégoudronnage des gaz de cokerie. (Nhà máy này chuyên về việc loại hắc ín từ khí cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de dégoudronnage": quy trình loại hắc ín.

    • Ils ont amélioré le procédé de dégoudronnage pour augmenter l'efficacité. (Họ đã cải tiến quy trình loại hắc ín để tăng hiệu quả.)
  • "unité de dégoudronnage": đơn vị/thiết bị loại hắc ín.

    • L'unité de dégoudronnage doit être inspectée régulièrement. (Thiết bị loại hắc ín cần được kiểm tra định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégoudronner (động từ): loại hắc ín.

    • Il faut dégoudronner ce gaz avant de l'utiliser. (Phải loại hắc ín khỏi lượng khí này trước khi sử dụng.)
  • Goudron (danh từ giống đực): hắc ín, nhựa đường.

    • Le goudron est un sous-produit de la distillation de la houille. (Hắc ínmột sản phẩm phụ của quá trình chưng cất than đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Élimination du goudron: sự loại bỏ hắc ín.
  • Détarrage (danh từ giống đực, kỹ thuật): sự khử hắc (một thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

dégoudronnage

Le technicien effectue le dégoudronnage d'un conduit de chauffage.

danh từ giống đực
  1. sự loại hắc ín (ở khí đốt).