dégoudronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Loại bỏ hắc ín, chất bẩn giống hắc ín: Hành động làm sạch, tẩy hoặc loại bỏ hắc ín (một chất lỏng sền sệt, màu đen, thườngsản phẩm của than đá hoặc dầu mỏ) hoặc các chất bẩn tương tự bám dính trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dégoudronner le toit après les travaux. (Cần phải loại bỏ hắc ín trên mái nhà sau khi thi công.)
    • Ce produit est efficace pour dégoudronner les outils. (Sản phẩm này hiệu quả để tẩy hắc ín trên các dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dégoudronner thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc bảo trì, liên quan đến việc vệ sinh các bề mặt bị dính hắc ín, nhựa đường hoặc các chất bám dính tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Dégoudronnage (danh từ giống đực): hành động loại bỏ hắc ín, quá trình tẩy hắc ín.
    • Le dégoudronnage de la chaussée est prévu demain. (Việc tẩy hắc ín trên mặt đường được dự kiến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer (laver, làm sạch): làm sạch một cách chung chung.
  • Décaper (tẩy, cạo): loại bỏ một lớp bề mặt (như sơn, gỉ sét) thường bằng phương pháp cơ học hoặc hóa học. Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn.
Từ trái nghĩa
  • Goudronner (trát hắc ín, phủ nhựa đường): hành động phủ, trát hắc ín lên một bề mặt.
    • Avant de dégoudronner le sol, il avait fallu le goudronner. (Trước khi tẩy hắc ín trên sàn, người ta đã phải trát hắc ín lên .)
  1. ngoại động từ
  2. loại hắc ín.