dégraissant

Học thuật
Thân thiện
dégraissant

Le dégraissant enlève les taches de graisse sur la cuisinière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất tẩy mỡ, làm sạch dầu mỡ: Dùng để mô tả một chất, sản phẩm hoặc hành động khả năng loại bỏ chất béo, dầu mỡ.
    • tác dụng khử béo: Thường dùng trong ngữ cảnh làm sạch, vệ sinh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất tẩy mỡ: Một sản phẩm hóa học hoặc tự nhiên dùng để làm sạch dầu mỡ, vết bẩn từ chất béo.
    • Dung dịch tẩy rửa dầu mỡ: Chất lỏng hoặc gel được sử dụng đặc biệt để tẩy sạch mỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce savon est très dégraissant. ( phòng này tính tẩy mỡ rất mạnh.)
    • Une action dégraissante est nécessaire pour nettoyer la poêle. (Cần một tác động tẩy mỡ để làm sạch chảo.)
  • Danh từ:

    • J'ai utilisé un dégraissant puissant pour la hotte de cuisine. (Tôi đã dùng một chất tẩy mỡ mạnh cho máy hút mùi nhà bếp.)
    • Ce dégraissant écologique est sans danger. (Chất tẩy mỡ sinh học này an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật: "dégraissant" thường chỉ các dung môi hoặc chất tẩy rửa chuyên dụng dùng trước khi sơn, mạ hoặc bảo dưỡng bề mặt kim loại.
    • Appliquez un dégraissant sur la pièce mécanique avant l'assemblage. (Hãy phủ một lớp chất tẩy mỡ lên bộ phận cơ khí trước khi lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégraisser (động từ): tẩy mỡ, làm sạch mỡ.

    • Il faut dégraisser la viande avant de la cuire. (Phải lọc bớt mỡ của miếng thịt trước khi nấu.)
  • Dégraissage (danh từ giống đực): sự tẩy mỡ, quá trình khử béo.

    • Le dégraissage des métaux est une étape importante. (Việc tẩy mỡ kim loạimột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Décapant (tính từ/danh từ): tính tẩy, chất tẩy (nghĩa rộng hơn, có thể tẩy sơn, gỉ sét).
  • Détergent (danh từ): chất tẩy rửa (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dégraissant")

dégraissant

Le dégraissant enlève les taches de graisse sur la cuisinière.

tính từ
  1. tẩy sạch mỡ (vết mỡ)
danh từ giống đực
  1. chất tẩy sạch mỡ (vết mỡ)

Từ gần giống