dégrisement

danh từ giống đực
  1. sự làm tỉnh rượu; sự tỉnh rượu
  2. sự làm vỡ mộng; sự vỡ mộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dégrisement
Le lendemain matin, il boit un café pour son dégrisement.