dégrisement

Học thuật
Thân thiện
dégrisement

Le lendemain matin, il boit un café pour son dégrisement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm tỉnh rượu; sự tỉnh rượu: Hành động hoặc quá trình khiến một người đang say trở nên tỉnh táo trở lại.
    • Sự làm vỡ mộng; sự vỡ mộng: Cảm giác hoặc quá trình nhận ra sự thật, thườngkhó chịu hoặc thất vọng, sau một niềm tin hoặc ảo tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tỉnh rượu:

    • Le café est souvent utilisé pour le dégrisement. ( phê thường được dùng để làm tỉnh rượu.)
    • Après une nuit de fête, son dégrisement a été difficile. (Sau một đêm tiệc tùng, việc tỉnh rượu của anh ấy thật khó khăn.)
  • Nghĩa vỡ mộng:

    • La découverte de la vérité a provoqué un dur dégrisement. (Việc khám phá ra sự thật đã gây ra một sự vỡ mộng cay đắng.)
    • Son premier emploi fut un véritable dégrisement après ses rêves d'étudiant. (Công việc đầu tiên của anh tamột sự vỡ mộng thực sự sau những giấc mơ thời sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégrisement brutal/soudain": sự vỡ mộng/tỉnh rượu đột ngột, bất ngờ.

    • La rencontre avec la réalité fut un dégrisement brutal. (Cuộc chạm trán với thực tếmột sự vỡ mộng đột ngột.)
  • "opérer un dégrisement": thực hiện việc làm tỉnh rượu hoặc gây ra sự vỡ mộng.

    • Cette expérience a opéré un dégrisement salutaire sur lui. (Trải nghiệm này đã tạo ra một sự tỉnh ngộ có ích cho anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Dégriser (động từ): làm tỉnh rượu; làm vỡ mộng, làm tỉnh ngộ.

    • Cette douche froide l'a dégrisé. (Vòi sen nước lạnh đó đã làm anh ta tỉnh rượu.)
    • Les mauvais résultats l'ont dégrisé. (Những kết quả tồi đã làm anh ta vỡ mộng.)
  • Gris (tính từ): say rượu (nghĩa bóng: mộng, không thực tế). "Dégrisement" là trạng thái đối lập với "être gris" (say rượu hoặctrong trạng thái ảo tưởng).

Từ đồng nghĩa
  • Pour la sobriété: Sự tỉnh táo (sau cơn say).
  • Désillusion: Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng.
  • Désenchantement: Sự hết , sự tỉnh mộng.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber de haut: (Nghĩa đen: rơi từ trên cao xuống) Vỡ mộng một cách đau đớn, tương tự như "dégrisement" trong nghĩa bóng.
    • Quand il a vu les conditions réelles, il est tombé de haut. (Khi anh ta thấy những điều kiện thực tế, anh ta đã vỡ mộng hoàn toàn.)
dégrisement

Le lendemain matin, il boit un café pour son dégrisement.

danh từ giống đực
  1. sự làm tỉnh rượu; sự tỉnh rượu
  2. sự làm vỡ mộng; sự vỡ mộng

Từ gần giống