dégueulasse

Học thuật
Thân thiện
dégueulasse

C'est dégueulasse de voir de la nourriture pourrie par terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thô tục):
    • Ghê tởm, kinh tởm: Dùng để mô tả thứ đó gây cảm giác buồn nôn, cực kỳ khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.
    • Tồi tệ, tệ hại: Có thể dùng để chỉ một tình huống, hành vi hoặc điều đó đáng chê trách, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette nourriture est dégueulasse ! (Thức ăn này kinh tởm quá!)
    • Il a fait un temps dégueulasse toute la semaine. (Thời tiết đã tồi tệ suốt cả tuần.)
    • C'est une histoire vraiment dégueulasse. (Đómột câu chuyện thực sự đê tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như thán từ (interjection): "Dégueulasse!" có thể được thốt lên một mình để bày tỏ sự ghê tởm tột độ.

    • Dégueulasse ! Je ne toucherai pas à ça. (Kinh tởm! Tôi sẽ không đụng vào thứ đó đâu.)
  • Dùng ẩn dụ: Ám chỉ một hành động hoặc tình huống đạo đức giả, xảo trá.

    • Son comportement envers elle était dégueulasse. (Cách cư xử của hắn với ấy thật là hèn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégueulasserie (danh từ, thô tục): Điều kinh tởm, thứ tồi tệ.

    • Arrête avec tes dégueulasseries ! (Thôi đi với những thứ tồi tệ của mày đi!)
  • Dégoûtant(e) (tính từ): Gây ghê tởm. (Từ đồng nghĩa ít thô tục hơn).

    • C'est dégoûtant de gaspiller autant de nourriture. (Thật là ghê tởm khi lãng phí nhiều thức ăn như vậy.)
Từ đồng nghĩa (mức độ thô tục giảm dần)
  • Répugnant(e): Kinh tởm, gây ghê tởm.
  • Écoeurant(e): Làm buồn nôn, tồi tệ.
  • Immonde: Bẩn thỉu, đáng ghê tởm.
  • Ignoble: Đê tiện, hèn hạ (thiên về đạo đức).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ thô tục: "Dégueulasse" là một từ rất thô tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực cực độ. Có thể dịch thoáng trong tiếng Việt là "kinh", "tởm", "cực kỳ ghê", "hãm" (tuỳ ngữ cảnh).
dégueulasse

C'est dégueulasse de voir de la nourriture pourrie par terre.

tính từ
  1. (thô tục) ghê tởm