dégustateur

Học thuật
Thân thiện
dégustateur

Le dégustateur goûte un vin rouge dans un verre à dégustation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên nếm rượu: Một chuyên gia được đào tạo để đánh giá thưởng thức rượu (đặc biệtrượu vang) thông qua việc nếm, ngửi quan sát, nhằm đánh giá chất lượng, hương vị đặc tính của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dégustateur a reconnu les arômes de fruits rouges dans ce vin. (Người chuyên nếm rượu đã nhận ra hương trái cây đỏ trong loại rượu vang này.)
    • Il travaille comme dégustateur pour une grande maison de champagne. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười chuyên nếm rượu cho một hãng rượu sâm banh lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégustateur officiel": người nếm rượu chính thức (thường trong các hội đồng chuyên môn hoặc cuộc thi).

    • Il a été nommé dégustateur officiel du concours. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người nếm rượu chính thức của cuộc thi.)
  • "palais de dégustateur": vòm miệng/khiếu thưởng thức của người nếm rượu (chỉ khả năng cảm nhận hương vị tinh tế).

    • Elle a un véritable palais de dégustateur. ( ấy có một vòm miệng thực sự của một người nếm rượu chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégustation (n.f): sự nếm, thử rượu; buổi thưởng thức rượu.

    • Une dégustation de vins est organisée ce soir. (Một buổi thưởng thức rượu vang được tổ chức tối nay.)
  • Déguster (v): nếm, thưởng thức (rượu, thức ăn) một cách chậm rãi chủ đích.

    • Il aime déguster un bon vin. (Anh ấy thích thưởng thức một ly rượu vang ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Goûteur (n.m): người nếm, người thử (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thực phẩm, không chỉ rượu).
  • Expert en vin: chuyên gia về rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dégustateur")

dégustateur

Le dégustateur goûte un vin rouge dans un verre à dégustation.

danh từ
  1. người chuyên nếm rượu