dégustation

Học thuật
Thân thiện
dégustation

La dégustation de vins a lieu dans une cave voûtée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nếm, sự thưởng thức (thức ăn, đồ uống): Hành động nếm hoặc thưởng thức một cách chủ ý tinh tế để đánh giá hương vị, chất lượng của một món ăn hoặc thức uống, đặc biệtrượu vang, phô mai, phê, sô-cô-la.
    • Buổi nếm thử, buổi thử nghiệm sản phẩm: Một sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để giới thiệu cho khách hàng nếm thử các sản phẩm ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dégustation de ce vin est une expérience unique. (Việc thưởng thức loại rượu vang nàymột trải nghiệm độc đáo.)
    • Nous avons participé à une dégustation de fromages organisée par le producteur. (Chúng tôi đã tham gia một buổi nếm thử phô mai do nhà sản xuất tổ chức.)
    • La dégustation demande de l'attention et tous les sens. (Việc nếm thử đòi hỏi sự tập trung tất cả các giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en dégustation": đang trong quá trình nếm thử, đang thử nghiệm.

    • Le chef est en dégustation pour choisir les meilleurs ingrédients. (Đầu bếp đang nếm thử để chọn những nguyên liệu tốt nhất.)
  • "Séance de dégustation": buổi nếm thử, buổi giới thiệu sản phẩm.

    • La fromagerie propose une séance de dégustation gratuite le samedi. (Cửa hàng phô mai tổ chức một buổi nếm thử miễn phí vào thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Déguster (động từ): nếm, thưởng thức.

    • Il aime déguster un bon café le matin. (Anh ấy thích thưởng thức một tách phê ngon vào buổi sáng.)
  • Dégustateur / Dégustatrice (danh từ): người nếm thử chuyên nghiệp, chuyên gia thử nếm.

    • Elle est dégustatrice de thé renommée. ( ấymột chuyên gia nếm trà nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Goûter: nếm, thử (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc ăn nhẹ).
  • Savourer: thưởng thức từ từ, nếm kỹ (nhấn mạnh đến niềm vui khi thưởng thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "dégustation" đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "déguster").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire une dégustation à l'aveugle": tổ chức/triển khai một buổi nếm thử (không biết trước nhãn hiệu, xuất xứ).
    • Pour être impartial, le jury a fait une dégustation à l'aveugle. (Để khách quan, ban giám khảo đã tiến hành một buổi nếm thử .)
dégustation

La dégustation de vins a lieu dans une cave voûtée.

danh từ giống cái
  1. sự nếm rượu