dégénératif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thoái hóa: Chỉ một quá trình bệnhtrong đó các tế bào, hoặc cơ quan của cơ thể suy giảm chức năng cấu trúc so với trạng thái bình thường trước đó. Quá trình này thường tiến triển có thể dẫn đến mất chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La maladie d'Alzheimer est une maladie dégénérative. (Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa.)
    • Il souffre d'une affection dégénérative du système nerveux. (Anh ấy mắc một chứng bệnh thoái hóa hệ thần kinh.)
    • Les processus dégénératifs peuvent affecter les articulations. (Các quá trình thoái hóa có thể ảnh hưởng đến các khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maladie dégénérative": Bệnh thoái hóa. Đâythuật ngữ y học phổ biến nhất.

    • La chorée de Huntington est une maladie dégénérative héréditaire. (Bệnh Huntington là một bệnh thoái hóa di truyền.)
  • "Trouble dégénératif": Rối loạn thoái hóa.

    • Les médecins recherchent des traitements pour ce trouble dégénératif rare. (Các bác sĩ đang tìm kiếm phương pháp điều trị cho chứng rối loạn thoái hóa hiếm gặp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégénérer (động từ): Thoái hóa, suy biến.

    • La situation a dégénéré en conflit violent. (Tình hình đã thoái hóa thành xung đột bạo lực.) Lưu ý: Ở đây "dégénérer" được dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học.
  • Dégénérescence (danh từ): Sự thoái hóa.

    • La dégénérescence maculaire est une cause de cécité. (Thoái hóa điểm vàngmột nguyên nhân gây mù lòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégradant (adj): Làm suy giảm, làm hư hại.
  • Régressif (adj): Thoái lui, thụt lùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ "dégénératif".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dégénératif".

tính từ
  1. (y học) thoái hóa.