dégénérescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thoái hóa, sự suy biến: Quá trình trở nên tồi tệ hơn, kém chất lượng hơn, hoặc mất đi cấu trúc, chức năng ban đầu. Thường dùng trong y học, sinh học và các ngữ cảnh trừu tượng.
- Sự biến chất, sự đồi trụy: Sự suy đồi về mặt đạo đức, tinh thần hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dégénérescence maculaire est une maladie de l'œil liée à l'âge. (Thoái hóa điểm vàng là một bệnh về mắt liên quan đến tuổi tác.)
- Les scientifiques étudient la dégénérescence des cellules nerveuses. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thoái hóa của các tế bào thần kinh.)
- Certains critiques dénoncent la dégénérescence des valeurs dans la société moderne. (Một số nhà phê bình lên án sự suy đồi các giá trị trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber en dégénérescence": Rơi vào tình trạng suy thoái, đồi trụy.
- Un régime qui tombe en dégénérescence. (Một chế độ đang rơi vào tình trạng suy thoái.)
- "Dégénérescence morale": Sự suy đồi đạo đức.
- Le roman explore les thèmes de la dégénérescence morale. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự suy đồi đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégénérer (động từ): Thoái hóa, suy biến, trở nên tồi tệ.
- La situation a dégénéré en violence. (Tình hình đã thoái hóa thành bạo lực.)
- Dégénératif, dégénérative (tính từ): (Thuộc về) thoái hóa.
- Maladie dégénérative. (Bệnh thoái hóa.)
- Dégénéré, dégénérée (tính từ/danh từ): Thoái hóa, suy đồi; kẻ đồi trụy.
- Un art dégénéré. (Một nền nghệ thuật suy đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Détérioration (sự hư hỏng, xuống cấp).
- Décadence (sự suy tàn, suy vong) - thường nhấn mạnh sự suy sụp từ một đỉnh cao.
- Altération (sự biến đổi, thường theo chiều hướng xấu).
Từ trái nghĩa
- Amélioration (sự cải thiện).
- Progrès (sự tiến bộ).
- Régénération (sự tái sinh, phục hồi).
Thành ngữ liên quan
- "Cercle vicieux de dégénérescence": Vòng luẩn quẩn của sự thoái hóa.
- Le manque d'investissement crée un cercle vicieux de dégénérescence urbaine. (Việc thiếu đầu tư tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự suy thoái đô thị.)
- sự thoái hóa, sự suy biến.