déhouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngành mỏ) Lấy hết than ở (một vỉa than, một khu vực khai thác): Hành động khai thác hoàn toàn, làm cạn kiệt trữ lượng than tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les mineurs ont déhouiller cette section de la mine avant de passer à la suivante. (Các thợ mỏ đã phải lấy hết thankhu vực này của mỏ trước khi chuyển sang khu vực kế tiếp.)
    • L'entreprise prévoit de déhouiller le gisement d'ici cinq ans. (Công ty dự kiến sẽ khai thác hết thanmỏ này trong vòng năm năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp khai thác mỏ. nhấn mạnh đến sự hoàn tất của một quá trình khai thác tại một địa điểm.
Biến thể từ gần giống
  • Houiller (tính từ): (thuộc về) than đá, liên quan đến than đá.
    • Le bassin houiller (vùng than, bồn địa than).
  • Déhouillement (danh từ): sự khai thác hết than, quá trình lấy hết than.
    • Le déhouillement de la veine a pris plusieurs mois. (Việc khai thác hết thanvỉa đó đã mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuiser (một mỏ): làm cạn kiệt (một mỏ).
  • Exploiter complètement: khai thác hoàn toàn.
Lưu ý
  • "Déhouiller" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. gần như chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo ngành mỏ hoặc văn bản lịch sử về công nghiệp khai thác.
ngoại động từ
  1. (ngành mỏ) lấy hết than ở (một vỉa...)