déjanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo lốp xe ra khỏi vành: Hành động làm cho lốp xe (thường là lốp xe đạp hoặc ô tô) tách rời khỏi vành kim loại của nó, thường để sửa chữa hoặc thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le mécanicien doit déjanter la roue pour réparer la crevaison. (Người thợ máy phải tháo lốp xe ra khỏi vành để sửa chỗ thủng.)
- Avant de changer le pneu, il faut d'abord le déjanter. (Trước khi thay lốp xe, trước tiên phải tháo nó ra khỏi vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déjanter" (động từ phản thân): Tự tách ra, bong ra (dùng cho lốp xe). Đây là trường hợp lốp xe tự động bong ra khỏi vành, thường do áp suất không đủ, va chạm mạnh hoặc lốp quá cũ.
- À cause du choc, le pneu s'est déjanté. (Vì va chạm, lốp xe đã bong ra khỏi vành.)
- Si tu roules avec une pression trop basse, ton pneu risque de se déjanter. (Nếu bạn chạy xe với áp suất quá thấp, lốp xe của bạn có nguy cơ bong ra khỏi vành.)
Biến thể và từ gần giống
- Déjantage (danh từ): Hành động tháo lốp hoặc sự cố lốp bong ra khỏi vành.
- Le déjantage du pneu a été nécessaire pour l'inspection. (Việc tháo lốp xe ra khỏi vành là cần thiết để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Démonter un pneu: tháo một chiếc lốp xe (cụm từ diễn đạt chung hơn).
Ghi chú về cách dùng
- Từ này có nguồn gốc kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sửa chữa xe cộ (xe đạp, xe máy, ô tô).
- Nghĩa bóng hiếm khi được sử dụng. Trong văn nói thông tục, đôi khi có thể dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ một người "mất bình tĩnh" hoặc "hơi điên", nhưng đây là cách dùng không chính thức và ít phổ biến.
ngoại động từ
- tháo (lốp xe) ra khỏi vành