déjucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xuống chuồng (): Hành động của con khi tự nó rời khỏi chỗ đậu (thườngvào buổi sáng) để xuống đất.
  2. Ngoại động từ:
    • Đuổi () xuống chuồng: Hành động làm cho con phải rời khỏi chỗ đậu của .
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les poules déjuchent à l'aube. (Những con gà mái xuống chuồng lúc bình minh.)
  • Ngoại động từ:
    • Il faut déjucher la poule pour nettoyer le poulailler. (Phải đuổi con gà mái xuống chuồng để dọn dẹp chuồng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi gia cầm, mô tả một hành động cụ thể liên quan đến tập tính của .
Biến thể từ gần giống
  • Jucher (động từ): đậu, đỗ (trên cành cây, thanh đậu). Đâyđộng từ gốc, trái nghĩa với "déjucher".
    • L'oiseau juche sur la branche. (Con chim đậu trên cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Descendre (de son perchoir): xuống (khỏi chỗ đậu). (Cụm từ mô tả chung hơn).
  • Chasser (du perchoir): đuổi (khỏi chỗ đậu). (Dùng cho nghĩa ngoại động).
Lưu ý
  • "Déjucher" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc lời nói liên quan đến chăn nuôi.
nội động từ
  1. xuống chuồng ()
ngoại động từ
  1. đuổi () xuống chuồng

Từ gần giống