délainage
Học thuậtThân thiện
Le délainage est une étape importante dans la préparation des peaux de mouton.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gọt lông len (ở da cừu đã lột): "délainage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành thuộc da, chỉ quá trình loại bỏ lớp lông len ra khỏi tấm da cừu đã được lột ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le délainage est une étape cruciale dans le traitement des peaux de mouton. (Sự gọt lông len là một bước quan trọng trong quá trình xử lý da cừu.)
- Cette usine est spécialisée dans le délainage des peaux brutes. (Nhà máy này chuyên về việc gọt lông len từ da thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de délainage": quy trình gọt lông len.
- Le nouveau procédé de délainage est plus respectueux de l'environnement. (Quy trình gọt lông len mới thân thiện với môi trường hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Délainer (động từ): gọt lông len.
- Il faut délainer la peau avant de la tanner. (Phải gọt lông len trên da trước khi thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Épilation (n): sự nhổ lông, tẩy lông (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngành thuộc da).
Le délainage est une étape importante dans la préparation des peaux de mouton.
danh từ giống đực
- sự gọt lông len (ở da cừu đã lột).