délavage

Học thuật
Thân thiện
délavage

L'enfant utilise la technique du délavage pour créer un ciel clair sur son aquarelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gột màu, sự rửa màu: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho màu sắc (thườngmàu đã được , vẽ trên giấy) trở nên nhạt đi, bị loãng ra hoặc bị rửa trôi, thường do tác động của nước hoặc chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le délavage de l'aquarelle a créé un effet intéressant. (Việc gột màu của bức tranh màu nước đã tạo ra một hiệu ứng thú vị.)
    • À cause de la pluie, on observe un léger délavage sur l'affiche. ( trời mưa, người ta quan sát thấy một vết rửa màu nhẹ trên tấm áp phích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sujet au délavage": Dễ bị phai màu, dễ bị rửa trôi.
    • Cette encre n'est pas sujette au délavage. (Loại mực này không dễ bị phai màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Délavé (e) (tính từ): Đã bị gột màu, đã bị rửa màu; (màu sắc) nhạt, phai.
    • Un jean délavé. (Một chiếc quần jeans bạc màu.)
  • Délaver (động từ): Gột màu, rửa màu; làm cho phai màu.
    • Délaver un dessin à l'encre. (Gột màu một bức vẽ bằng mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoloration (n.f): Sự phai màu, sự bạc màu.
  • Lessivage (n.m): Sự giặt, sự rửa (có thể dẫn đến phai màu).
Từ trái nghĩa
  • Fixage (n.m): Sự cố định (màu sắc).
  • Saturation (n.f): Sự bão hòa (màu sắc đậm).
délavage

L'enfant utilise la technique du délavage pour créer un ciel clair sur son aquarelle.

danh từ giống đực
  1. sự gột màu, sự rửa màu (màu đã trên giấy)