délibérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thảo luận, bàn bạc: Dùng để mô tả một cơ quan, hội đồng hoặc nhóm có chức năng chính là thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le conseil municipal est un organe délibérant. (Hội đồng thành phố là một cơ quan thảo luận.)
- Cette assemblée délibérante doit voter le budget. (Hội đồng thảo luận này phải biểu quyết ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir délibérant": quyền hạn thảo luận và quyết định.
- Le parlement détient le pouvoir délibérant en matière de lois. (Quốc hội nắm giữ quyền thảo luận và quyết định về các đạo luật.)
Biến thể và từ gần giống
Délibérer (động từ): thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
- Les juges doivent délibérer avant de rendre leur verdict. (Các thẩm phán phải thảo luận trước khi tuyên án.)
Délibération (danh từ): cuộc thảo luận, sự bàn bạc kỹ lưỡng.
- La délibération du jury a duré plusieurs heures. (Cuộc thảo luận của ban giám khảo đã kéo dài nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Consultatif: tư vấn, tham vấn (nhấn mạnh việc đưa ra ý kiến hơn là quyết định cuối cùng).
- Décisionnel: có quyền quyết định (nhấn mạnh khía cạnh ra quyết định).
Từ trái nghĩa
- Exécutif: hành pháp, chấp hành (liên quan đến việc thi hành quyết định hơn là thảo luận để đưa ra chúng).
- Consultatif: tư vấn (trong một số ngữ cảnh, vì cơ quan tư vấn chỉ đưa ra ý kiến chứ không có quyền quyết định cuối cùng như cơ quan ).
tính từ
- thảo luận
- Assemblée délibérantehội đồng thảo luận